

0.91
0.99
0.86
0.81
3.30
3.00
2.20
1.33
0.61
0.50
1.45
Diễn biến chính



Ra sân: Hinata Ogura



Ra sân: Koya Yuruki
Ra sân: Kota Yamada

Ra sân: Musashi Suzuki



Ra sân: Daiju Sasaki
Ra sân: Makito Ito

Ra sân: Towa Yamane


Ra sân: Gotoku Sakai

Ra sân: Taisei Miyashiro

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Yokohama FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | Yoshiaki Komai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 27 | 5.6 | |
7 | Musashi Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
5 | Akito Fukumori | Trung vệ | 2 | 0 | 2 | 40 | 26 | 65% | 9 | 6 | 70 | 7.5 | |
16 | Makito Ito | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 3 | 33 | 7.4 | |
91 | Lukian Araujo de Almeida | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
4 | Yuri Lima Lara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 2 | 44 | 6.8 | |
21 | Akinori Ichikawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
76 | Kota Yamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
8 | Towa Yamane | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 3 | 1 | 53 | 6.9 | |
2 | Boniface Uduka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
20 | Toma Murata | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
3 | Junya Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
48 | Kaili Shimbo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 1 | 52 | 6.4 | |
18 | Kaito Mori | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
34 | Hinata Ogura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 2 | 34 | 6.5 | |
49 | Naoya Komazawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 9 | 6.7 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 5 | 82 | 7 | |
10 | Yuya Osako | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 4 | 61 | 6.9 | ||
6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 54 | 39 | 72.22% | 1 | 4 | 78 | 7.3 | |
15 | Yuki Honda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
14 | Koya Yuruki | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 28 | 100% | 9 | 0 | 46 | 7.1 | |
23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 2 | 57 | 7.2 | |
27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 7.2 | |
7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 4 | 62 | 7.3 | |
1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 17 | 51.52% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 90 | 7.9 | |
13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 4 | 41 | 6.6 | |
9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
30 | Kakeru Yamauchi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ