Vòng Group stage
05:00 ngày 03/04/2025
Velez Sarsfield
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 0)
CA Penarol
Địa điểm: Estadio Jose Amalfitani
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.00
+0.5
0.82
O 1.75
0.85
U 1.75
0.99
1
2.15
X
2.90
2
3.20
Hiệp 1
-0.25
1.14
+0.25
0.71
O 0.5
0.57
U 0.5
1.30

Diễn biến chính

Velez Sarsfield Velez Sarsfield
Phút
CA Penarol CA Penarol
Claudio Baeza match yellow.png
27'
30'
match yellow.png Ignacio Sosa Ospital
48'
match goal 0 - 1 Leonardo Cecilio Fernandez Lopez
Kiến tạo: Javier Cabrera
Agustín Lagos match yellow.png
55'
56'
match change Camilo Sebastian Mayada Mesa
Ra sân: Javier Cabrera
56'
match change Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Ra sân: Maximiliano Silvera Captain
57'
match yellow.png Jaime Baez Stabile
67'
match change Lucas Camilo Hernandez Perdomo
Ra sân: Jaime Baez Stabile
Alvaro Montoro
Ra sân: Imanol Machuca
match change
67'
Michael Nicolas Santos Rosadilla
Ra sân: Christian Ordonez
match change
76'
Maher Carrizo 1 - 1
Kiến tạo: Elias Gomez
match goal
80'
85'
match change Oscar Javier Mendez Albornoz
Ra sân: Leonardo Cecilio Fernandez Lopez
85'
match change Eric Daian Remedi
Ra sân: Ignacio Sosa Ospital
Kevin Alejandro Vazquez
Ra sân: Claudio Baeza
match change
86'
Damian Fernandez
Ra sân: Agustín Lagos
match change
86'
2 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Velez Sarsfield Velez Sarsfield
CA Penarol CA Penarol
8
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
2
19
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
14
 
Sút ra ngoài
 
3
13
 
Sút Phạt
 
10
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
513
 
Số đường chuyền
 
222
81%
 
Chuyền chính xác
 
56%
10
 
Phạm lỗi
 
13
0
 
Cứu thua
 
3
15
 
Rê bóng thành công
 
13
17
 
Đánh chặn
 
10
38
 
Ném biên
 
19
7
 
Thử thách
 
10
27
 
Long pass
 
21
130
 
Pha tấn công
 
74
84
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

43
Isaias Andrada
47
Benjamin Bosch
37
Tomas Cavanagh
34
Damian Fernandez
8
Tomas Galvan
10
Alvaro Montoro
46
Maximiliano Porcel
6
Aaron Quiroz
12
Randall Rodriguez
19
Leonel Roldán
7
Michael Nicolas Santos Rosadilla
33
Kevin Alejandro Vazquez
Velez Sarsfield Velez Sarsfield 4-3-3
4-4-1-1 CA Penarol CA Penarol
1
Carreno
3
Gomez
31
Gomez
2
Mammana
14
Lagos
26
Bouzat
5
Baeza
32
Ordonez
39
Machuca
9
Romero
28
Carrizo
25
CAMPANA
20
Carambul...
34
Herrera
2
Coelho
15
Andrea
7
Cabrera
5
Ospital
6
Casada
28
Stabile
10
Lopez
11
Captain

Substitutes

9
Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
80
Miguel David Terans Perez
12
Guillermo Rafael De Amores Ravelo
50
Diego Gonzalo Garcia Cardozo
27
Lucas Camilo Hernandez Perdomo
77
Alexander Nicolas Machado Aycaguer
18
Camilo Sebastian Mayada Mesa
23
Oscar Javier Mendez Albornoz
29
Eric Daian Remedi
4
Juan Rodriguez
32
Leandro Umpierrez
8
Hector Villalba
Đội hình dự bị
Velez Sarsfield Velez Sarsfield
Isaias Andrada 43
Benjamin Bosch 47
Tomas Cavanagh 37
Damian Fernandez 34
Tomas Galvan 8
Alvaro Montoro 10
Maximiliano Porcel 46
Aaron Quiroz 6
Randall Rodriguez 12
Leonel Roldán 19
Michael Nicolas Santos Rosadilla 7
Kevin Alejandro Vazquez 33
Velez Sarsfield CA Penarol
9 Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus
80 Miguel David Terans Perez
12 Guillermo Rafael De Amores Ravelo
50 Diego Gonzalo Garcia Cardozo
27 Lucas Camilo Hernandez Perdomo
77 Alexander Nicolas Machado Aycaguer
18 Camilo Sebastian Mayada Mesa
23 Oscar Javier Mendez Albornoz
29 Eric Daian Remedi
4 Juan Rodriguez
32 Leandro Umpierrez
8 Hector Villalba

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1.33
4.33 Phạt góc 1.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
3 Sút trúng cầu môn 1
62.67% Kiểm soát bóng 45.33%
10.67 Phạm lỗi 5.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 1.4
4.1 Phạt góc 3.1
2.3 Thẻ vàng 1.6
2.6 Sút trúng cầu môn 1.8
58.9% Kiểm soát bóng 50.6%
9.2 Phạm lỗi 1.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Velez Sarsfield (15trận)
Chủ Khách
CA Penarol (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
3
0
1
HT-H/FT-T
3
0
0
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
3
1
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
3
0
3
1