Vòng 8
17:00 ngày 02/04/2025
Tokyo Verdy
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (1 - 1)
FC Tokyo
Địa điểm: Ajinomoto Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.91
+0.25
0.99
O 2
0.97
U 2
0.89
1
2.21
X
3.20
2
3.50
Hiệp 1
+0
0.56
-0
1.51
O 0.5
0.53
U 0.5
1.40

Diễn biến chính

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Phút
FC Tokyo FC Tokyo
Naoki Hayashi 1 - 0
Kiến tạo: Hiroto Yamami
match goal
20'
43'
match goal 1 - 1 Kein Sato
Kiến tạo: Takahiro Kou
Kosuke Saito match yellow.png
45'
Yuta Arai match yellow.png
51'
Itsuki Someno 2 - 1 match goal
52'
Yuan Matsuhashi
Ra sân: Itsuki Someno
match change
59'
60'
match change Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
Ra sân: Everton Galdino Moreira
71'
match change Teruhito Nakagawa
Ra sân: Kein Sato
71'
match change Keigo Higashi
Ra sân: Kento Hashimoto
71'
match change Maki Kitahara
Ra sân: Kota Tawaratsumida
Yuya Fukuda
Ra sân: Hiroto Yamami
match change
72'
Ryosuke Shirai
Ra sân: Yudai Kimura
match change
83'
Tetsuyuki Inami
Ra sân: Kosuke Saito
match change
83'
89'
match goal 2 - 2 Henrique Trevisan
Kiến tạo: Soma Anzai
90'
match change Leon Nozawa
Ra sân: Kousuke Shirai

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
FC Tokyo FC Tokyo
6
 
Phạt góc
 
5
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
0
16
 
Tổng cú sút
 
8
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
5
10
 
Sút Phạt
 
15
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
34%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
66%
221
 
Số đường chuyền
 
549
63%
 
Chuyền chính xác
 
81%
15
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Việt vị
 
1
4
 
Cứu thua
 
4
24
 
Rê bóng thành công
 
20
4
 
Substitution
 
5
10
 
Đánh chặn
 
4
21
 
Ném biên
 
40
1
 
Dội cột/xà
 
1
24
 
Cản phá thành công
 
20
12
 
Thử thách
 
8
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
12
 
Long pass
 
15
91
 
Pha tấn công
 
111
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
62

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Yuan Matsuhashi
14
Yuya Fukuda
17
Tetsuyuki Inami
27
Ryosuke Shirai
21
Yuya Nagasawa
15
Kaito Suzuki
6
Kazuya Miyahara
20
Soma Meshino
28
Joi Yamamoto
Tokyo Verdy Tokyo Verdy 3-4-2-1
3-4-2-1 FC Tokyo FC Tokyo
1
Oliveria
3
Taniguch...
4
Hayashi
23
Tsunashi...
40
Arai
8
Saito
16
Hirakawa
22
Onaga
11
Yamami
9
Someno
10
Kimura
41
Nozawa
4
Kimoto
47
Kimura
44
Trevisan
99
Shirai
8
Kou
18
Hashimot...
7
Anzai
98
Moreira
33
Tawarats...
16
Sato

Substitutes

19
Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
10
Keigo Higashi
53
Maki Kitahara
39
Teruhito Nakagawa
28
Leon Nozawa
13
Go Hatano
30
Teppei Oka
32
Kanta Doi
27
Kyota Tokiwa
Đội hình dự bị
Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Yuan Matsuhashi 19
Yuya Fukuda 14
Tetsuyuki Inami 17
Ryosuke Shirai 27
Yuya Nagasawa 21
Kaito Suzuki 15
Kazuya Miyahara 6
Soma Meshino 20
Joi Yamamoto 28
Tokyo Verdy FC Tokyo
19 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos
10 Keigo Higashi
53 Maki Kitahara
39 Teruhito Nakagawa
28 Leon Nozawa
13 Go Hatano
30 Teppei Oka
32 Kanta Doi
27 Kyota Tokiwa

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1.67
7 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng
5.67 Sút trúng cầu môn 3.33
46% Kiểm soát bóng 59.67%
8.67 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 1
4.8 Phạt góc 4
1.6 Thẻ vàng 0.8
3.9 Sút trúng cầu môn 3.4
47.6% Kiểm soát bóng 51.8%
11.4 Phạm lỗi 10.6

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokyo Verdy (9trận)
Chủ Khách
FC Tokyo (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
3
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
2
2
HT-B/FT-B
1
1
0
0

Tokyo Verdy Tokyo Verdy
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria Thủ môn 0 0 0 25 8 32% 0 0 32 6.6
8 Kosuke Saito Tiền vệ công 2 0 4 25 18 72% 1 0 44 7.3
22 Hijiri Onaga Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 8 47.06% 1 2 45 6.6
16 Rei Hirakawa Tiền vệ công 2 0 1 18 14 77.78% 1 1 35 7.1
14 Yuya Fukuda Tiền vệ trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.2
19 Yuan Matsuhashi Tiền vệ trái 2 1 1 6 5 83.33% 0 1 10 6.5
9 Itsuki Someno Tiền đạo cắm 3 3 0 13 8 61.54% 0 2 26 7.6
4 Naoki Hayashi Trung vệ 1 1 0 20 14 70% 0 3 38 7.5
11 Hiroto Yamami Cánh trái 1 0 2 15 8 53.33% 8 0 38 7.2
10 Yudai Kimura Tiền đạo cắm 2 0 0 6 5 83.33% 0 2 22 6.4
3 Hiroto Taniguchi Trung vệ 1 0 1 26 21 80.77% 0 4 36 6.8
17 Tetsuyuki Inami Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 3 6.5
23 Yuto Tsunashima Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 27 13 48.15% 0 2 44 6.8
27 Ryosuke Shirai Tiền đạo cắm 2 1 0 1 1 100% 0 0 6 6.6
40 Yuta Arai Tiền vệ trái 1 0 1 19 15 78.95% 0 0 46 7.2

FC Tokyo FC Tokyo
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Keigo Higashi Tiền vệ công 1 0 1 15 12 80% 0 0 19 6.4
18 Kento Hashimoto Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 55 46 83.64% 0 1 61 6.5
99 Kousuke Shirai Hậu vệ cánh phải 0 0 0 32 26 81.25% 5 0 67 6.5
39 Teruhito Nakagawa Cánh phải 0 0 0 6 3 50% 1 2 10 6.5
4 Yasuki Kimoto Trung vệ 0 0 0 68 56 82.35% 0 3 78 7.1
44 Henrique Trevisan Trung vệ 2 1 0 77 59 76.62% 1 7 98 7.5
8 Takahiro Kou Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 60 48 80% 1 3 84 7.9
98 Everton Galdino Moreira Cánh phải 1 1 0 29 24 82.76% 0 0 38 6.1
47 Seiji Kimura Trung vệ 1 0 0 77 72 93.51% 0 4 96 6.8
41 Taishi Brandon Nozawa Thủ môn 0 0 0 41 29 70.73% 0 0 50 6.3
19 Marcelo Ryan Silvestre dos Santos Tiền đạo cắm 2 1 0 4 3 75% 0 1 8 6.7
16 Kein Sato Cánh phải 2 1 1 20 15 75% 0 1 31 7.4
33 Kota Tawaratsumida Tiền vệ trái 1 1 1 17 14 82.35% 0 0 23 6.7
7 Soma Anzai Tiền vệ phải 0 0 6 39 31 79.49% 13 1 83 7.4
53 Maki Kitahara Defender 1 0 0 6 5 83.33% 0 1 9 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ