Vòng Group
17:00 ngày 13/04/2022
Tokushima Vortis
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live (1 - 0)
Shimizu S-Pulse
Địa điểm: Naruto Athletic Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 16℃~17℃

Diễn biến chính

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Phút
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
Rio Hyeon match yellow.png
36'
Koki Sugimori 1 - 0 match goal
40'
Rio Hyeon 2 - 0 match goal
47'
Koki Sugimori 3 - 0 match goal
52'
56'
match change Carlinhos Junior
Ra sân: Thiago Santos Santana
56'
match change Katsuhiro Nakayama
Ra sân: Kenta Nishizawa
Oriola Sunday
Ra sân: 西野 太陽
match change
67'
Shunto Kodama
Ra sân: Rio Hyeon
match change
67'
70'
match change Yuta Taki
Ra sân: Yuta Kamiya
Shunto Kodama 4 - 0 match goal
72'
Hiroshi Omori
Ra sân: Hidenori Ishii
match change
75'
Akihiro Sato
Ra sân: Shota Fujio
match change
75'
80'
match change Ibrahim Junior Kurihara
Ra sân: Ryo Takeuchi
80'
match change Nagi Kawatani
Ra sân: Takeru Kishimoto
Kodai Mori
Ra sân: Chie Kawakami
match change
83'
90'
match yellow.png Ibrahim Junior Kurihara
90'
match goal 4 - 1 Ibrahim Junior Kurihara

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
0
 
Phạt góc
 
17
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
13
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
11
10
 
Sút Phạt
 
11
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
3
 
Cứu thua
 
2
99
 
Pha tấn công
 
124
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
81

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Shunto Kodama
26
Kodai Mori
32
Hiroshi Omori
27
Tatsunori Sakurai
18
Akihiro Sato
34
Oriola Sunday
21
Hayate Tanaka
Tokushima Vortis Tokushima Vortis 4-1-2-3
4-4-2 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
29
Mitsuzaw...
16
Kawakami
5
Ishii
14
Júnior
3
Ishio
19
Yushi
10
Watai
23
Hyeon
11
2
Sugimori
15
Fujio
39
Nishino
1
Okubo
15
Kishimot...
38
Ibayashi
2
Tatsuta
7
Katayama
37
Takahash...
8
Matsuoka
6
Takeuchi
16
Nishizaw...
17
Kamiya
9
Santana

Substitutes

10
Carlinhos Junior
39
Nagi Kawatani
24
Shuta Kikuchi
36
Ibrahim Junior Kurihara
25
Kengo Nagai
11
Katsuhiro Nakayama
26
Yuta Taki
Đội hình dự bị
Tokushima Vortis Tokushima Vortis
Shunto Kodama 20
Kodai Mori 26
Hiroshi Omori 32
Tatsunori Sakurai 27
Akihiro Sato 18
Oriola Sunday 34
Hayate Tanaka 21
Tokushima Vortis Shimizu S-Pulse
10 Carlinhos Junior
39 Nagi Kawatani
24 Shuta Kikuchi
36 Ibrahim Junior Kurihara
25 Kengo Nagai
11 Katsuhiro Nakayama
26 Yuta Taki

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2.33
0.33 Bàn thua 1
4.67 Phạt góc 8.67
2.33 Thẻ vàng 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 6
54% Kiểm soát bóng 51.67%
17.33 Phạm lỗi 6.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
0.2 Bàn thua 0.8
4.4 Phạt góc 6.5
1.4 Thẻ vàng 0.7
3.6 Sút trúng cầu môn 3.5
52.1% Kiểm soát bóng 50.8%
14.8 Phạm lỗi 8.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tokushima Vortis (8trận)
Chủ Khách
Shimizu S-Pulse (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
2
2
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
0
0
1
2