Vòng 4
18:35 ngày 02/04/2025
Tianjin Tigers
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 1)
Beijing Guoan
Địa điểm: Tianjin Teda Football Stadium
Thời tiết: Trong lành, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.99
-0
0.77
O 2.5
0.82
U 2.5
0.94
1
2.63
X
3.25
2
2.50
Hiệp 1
+0
0.89
-0
0.81
O 0.5
0.36
U 0.5
2.00

Diễn biến chính

Tianjin Tigers Tianjin Tigers
Phút
Beijing Guoan Beijing Guoan
8'
match change Shuangjie Fan
Ra sân: Uros Spajic
27'
match goal 0 - 1 Li Lei
Kiến tạo: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
45'
match yellow.png Shuangjie Fan
45'
match yellow.png Wu Shaocong
Alberto Quiles No penalty (VAR xác nhận) match var
45'
Shi Yan
Ra sân: Ba Dun
match change
61'
65'
match change Fang Hao
Ra sân: Cao Yongjing
65'
match change Liyu Yang
Ra sân: Sai Erjiniao
Xie Weijun
Ra sân: Wang Qiuming
match change
67'
Sun Ming Him
Ra sân: Yang Zihao
match change
68'
Alberto Quiles 1 - 1
Kiến tạo: Xie Weijun
match goal
71'
Huang Jiahui match yellow.png
74'
Alberto Quiles 2 - 1 match goal
78'
80'
match change Zhang Yuning
Ra sân: Chi Zhongguo
Su Yuanjie
Ra sân: Albion Ademi
match change
86'
87'
match yellow.png Fang Hao
Juan Antonio Ros match yellow.png
90'
90'
match goal 2 - 2 Fabio Abreu
Kiến tạo: Li Lei

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Tianjin Tigers Tianjin Tigers
Beijing Guoan Beijing Guoan
match ok
Giao bóng trước
8
 
Phạt góc
 
4
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
20
 
Tổng cú sút
 
15
9
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
10
8
 
Sút Phạt
 
13
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
31%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
69%
279
 
Số đường chuyền
 
607
72%
 
Chuyền chính xác
 
83%
13
 
Phạm lỗi
 
9
1
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
7
10
 
Rê bóng thành công
 
12
4
 
Substitution
 
4
5
 
Đánh chặn
 
7
15
 
Ném biên
 
25
2
 
Dội cột/xà
 
0
15
 
Cản phá thành công
 
19
7
 
Thử thách
 
4
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
22
 
Long pass
 
18
71
 
Pha tấn công
 
117
52
 
Tấn công nguy hiểm
 
58

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Shi Yan
11
Xie Weijun
31
Sun Ming Him
32
Su Yuanjie
25
Bingliang Yan
26
Zhang Haoran
1
Li Yuefeng
23
Yumiao Qian
6
Wang Xianjun
13
Yongjia Li
5
Ruan Yang
19
Liu Junxian
Tianjin Tigers Tianjin Tigers 4-4-2
4-4-2 Beijing Guoan Beijing Guoan
22
Jingqi
16
Zihao
37
Ros
4
Fan
3
Zhenghao
7
Ademi
14
Jiahui
30
Qiuming
29
Dun
8
Xadas
9
2
Quiles
1
Han
15
Spajic
26
Yang
2
Shaocong
4
Lei
6
Zhongguo
23
Oliveir
8
Rodrigue...
37
Yongjing
7
Erjiniao
29
Abreu

Substitutes

30
Shuangjie Fan
17
Liyu Yang
18
Fang Hao
9
Zhang Yuning
33
Nureli Abbas
34
Hou Sen
27
Wang Gang
16
Feng Boxuan
28
Ruiyue Li
19
Nebijan Muhmet
11
Lin Liangming
20
Wang Ziming
Đội hình dự bị
Tianjin Tigers Tianjin Tigers
Shi Yan 40
Xie Weijun 11
Sun Ming Him 31
Su Yuanjie 32
Bingliang Yan 25
Zhang Haoran 26
Li Yuefeng 1
Yumiao Qian 23
Wang Xianjun 6
Yongjia Li 13
Ruan Yang 5
Liu Junxian 19
Tianjin Tigers Beijing Guoan
30 Shuangjie Fan
17 Liyu Yang
18 Fang Hao
9 Zhang Yuning
33 Nureli Abbas
34 Hou Sen
27 Wang Gang
16 Feng Boxuan
28 Ruiyue Li
19 Nebijan Muhmet
11 Lin Liangming
20 Wang Ziming

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 1.67
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3.67
7.67 Sút trúng cầu môn 3.33
47% Kiểm soát bóng 60.67%
15 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 3
1.8 Bàn thua 1.1
6.7 Phạt góc 4.3
1.2 Thẻ vàng 2.4
6.8 Sút trúng cầu môn 5.6
53% Kiểm soát bóng 57.5%
14.3 Phạm lỗi 12.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Tianjin Tigers (5trận)
Chủ Khách
Beijing Guoan (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
1
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Tianjin Tigers Tianjin Tigers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Wang Qiuming Tiền vệ công 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 14 6.6
22 Fang Jingqi Thủ môn 0 0 0 19 11 57.89% 0 0 23 6.8
29 Ba Dun Cánh phải 0 0 2 20 16 80% 4 0 42 7
7 Albion Ademi Cánh trái 4 2 0 14 12 85.71% 1 0 28 7.1
8 Xadas Tiền vệ trụ 1 1 2 24 18 75% 12 0 47 7.2
4 Yang Fan Trung vệ 0 0 0 31 20 64.52% 0 1 45 6.6
3 Wang Zhenghao Hậu vệ cánh trái 1 1 1 24 16 66.67% 1 3 43 6.4
14 Huang Jiahui Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 26 17 65.38% 0 2 37 6.5
16 Yang Zihao Hậu vệ cánh trái 1 0 1 16 10 62.5% 2 0 32 7.1
40 Shi Yan Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 6.6
37 Juan Antonio Ros Trung vệ 2 1 0 25 20 80% 0 3 38 6.6
9 Alberto Quiles Forward 4 2 0 5 1 20% 0 3 16 7.3

Beijing Guoan Beijing Guoan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Chi Zhongguo Tiền vệ trụ 1 0 0 65 60 92.31% 0 2 77 7
4 Li Lei Hậu vệ cánh trái 1 1 1 39 27 69.23% 5 1 67 7.4
29 Fabio Abreu Forward 2 1 0 14 9 64.29% 0 3 28 7.2
37 Cao Yongjing Cánh trái 1 0 0 26 23 88.46% 0 0 36 6.5
7 Sai Erjiniao Tiền vệ công 1 0 4 22 11 50% 7 3 38 7.7
8 Goncalo Rodrigues Tiền vệ trụ 1 0 3 42 40 95.24% 1 0 61 7.4
17 Liyu Yang Cánh phải 1 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.5
15 Uros Spajic Trung vệ 1 0 0 0 0 0% 0 1 1 6.7
23 Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 57 50 87.72% 0 1 69 7.3
2 Wu Shaocong Trung vệ 1 0 0 68 55 80.88% 0 4 78 6.6
1 Jiaqi Han Thủ môn 0 0 0 30 19 63.33% 0 2 43 7.8
26 Bai Yang Trung vệ 0 0 0 61 58 95.08% 0 2 74 7.1
18 Fang Hao Cánh phải 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.3
30 Shuangjie Fan Defender 1 1 0 37 33 89.19% 0 0 52 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ