

0.92
0.98
0.86
1.02
4.90
4.10
1.68
1.04
0.86
0.29
2.50
Diễn biến chính



Kiến tạo: Mateus Fernandes


Ra sân: Tyrick Mitchell

Ra sân: Nathaniel Clyne

Ra sân: Jean Philippe Mateta

Ra sân: Chimuanya Ugochukwu


Ra sân: Daniel Munoz
Ra sân: Ryan Manning

Ra sân: Kamal Deen Sulemana


Ra sân: Adam Wharton

Ra sân: Paul Onuachu


Kiến tạo: Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Flynn Downes

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Jack Stephens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 54 | 6.72 | |
3 | Ryan Manning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 4 | 1 | 46 | 6.96 | |
32 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 7 | 51 | 7.47 | |
35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 5 | 50 | 6.68 | |
2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 54 | 6.67 | |
30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 0 | 53 | 6.49 | |
7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.97 | |
4 | Flynn Downes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 45 | 7.04 | |
16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
19 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
34 | Wellington Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 70 | 6.44 | |
20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 20 | 6.73 | |
18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 4 | 0 | 67 | 7.48 | |
33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.79 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 2 | 0 | 60 | 6.13 | |
8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 1 | 75 | 6.95 | |
18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
25 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.46 | |
1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 26 | 5.98 | |
7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 48 | 6.33 | |
14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.35 | |
10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 58 | 6.72 | |
12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 48 | 6.04 | |
9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 17 | 6.25 | |
5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 3 | 83 | 6.88 | |
6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 3 | 94 | 6.6 | |
3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.41 | |
55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
11 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.96 | |
20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 58 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ