Vòng 4
17:00 ngày 02/04/2025
Shanghai Shenhua
Đã kết thúc 3 - 1 Xem Live (0 - 1)
Yunnan Yukun 1
Địa điểm: Shanghai Stadium
Thời tiết: Ít mây, 21℃~22℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.25
0.78
+1.25
0.94
O 2.75
0.75
U 2.75
0.95
1
1.35
X
4.90
2
6.80
Hiệp 1
-0.5
0.82
+0.5
0.90
O 0.5
0.25
U 0.5
2.60

Diễn biến chính

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Phút
Yunnan Yukun Yunnan Yukun
23'
match goal 0 - 1 Ye Chugui
Kiến tạo: Pedro Henrique Alves de Almeid
25'
match yellow.png Dilmurat Mawlanyaz
45'
match yellow.png Yi Teng
Joao Carlos Teixeira match yellow.png
56'
Xu Haoyang
Ra sân: Yang Zexiang
match change
58'
Rui Filipe Cunha Correia(OW) 1 - 1 match phan luoi
63'
Haoyu Yang
Ra sân: Gao Tianyi
match change
72'
78'
match change Jose Antonio Martinez
Ra sân: Han ZiLong
78'
match change Zhang Yufeng
Ra sân: Ye Chugui
79'
match yellow.pngmatch red Yi Teng
82'
match change Zhang Chenliang
Ra sân: Alexandru Ionita
Saulo Rodrigues da Silva 2 - 1
Kiến tạo: Wu Xi
match goal
85'
Xie PengFei
Ra sân: Andre Luis Silva de Aguiar
match change
88'
90'
match change Biao Li
Ra sân: Pedro Henrique Alves de Almeid
Saulo Rodrigues da Silva match yellow.png
90'
Saulo Rodrigues da Silva 3 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Yunnan Yukun Yunnan Yukun
match ok
Giao bóng trước
16
 
Phạt góc
 
1
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
37
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
29
 
Sút ra ngoài
 
6
10
 
Sút Phạt
 
13
70%
 
Kiểm soát bóng
 
30%
71%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
29%
548
 
Số đường chuyền
 
241
85%
 
Chuyền chính xác
 
62%
13
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Cứu thua
 
5
8
 
Rê bóng thành công
 
16
3
 
Substitution
 
4
12
 
Đánh chặn
 
3
15
 
Ném biên
 
11
11
 
Cản phá thành công
 
20
8
 
Thử thách
 
10
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
21
 
Long pass
 
24
147
 
Pha tấn công
 
88
167
 
Tấn công nguy hiểm
 
43

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Xu Haoyang
43
Haoyu Yang
14
Xie PengFei
41
Zhengkai Zhou
1
Qinghao Xue
2
Shilong Wang
3
Jin Shunkai
32
Eddy Francois
33
Wang Haijian
45
Jiawen Han
34
Chengyu Liu
39
Liu Yujie
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 4-3-1-2
4-4-2 Yunnan Yukun Yunnan Yukun
30
Yaxiong
16
Zexiang
5
Chenjie
4
Shenglon...
13
Janco
15
Xi
23
Yennaris
17
Tianyi
10
Teixeira
11
2
Silva
9
Aguiar
24
Jianxian
5
Mawlanya...
4
Songyi
18
Teng
3
Tsui
8
Chugui
14
Correia
30
Saeter
27
ZiLong
10
Ionita
9
Almeid

Substitutes

15
Jose Antonio Martinez
20
Zhang Yufeng
26
Zhang Chenliang
21
Biao Li
31
Geng Xiao Feng
13
Shengjun Qiu
19
Duan Dezhi
16
Xiangshuo Zhang
29
Yang He
7
Luo Jing
17
Sun XueLong
23
Yin Congyao
Đội hình dự bị
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Xu Haoyang 7
Haoyu Yang 43
Xie PengFei 14
Zhengkai Zhou 41
Qinghao Xue 1
Shilong Wang 2
Jin Shunkai 3
Eddy Francois 32
Wang Haijian 33
Jiawen Han 45
Chengyu Liu 34
Liu Yujie 39
Shanghai Shenhua Yunnan Yukun
15 Jose Antonio Martinez
20 Zhang Yufeng
26 Zhang Chenliang
21 Biao Li
31 Geng Xiao Feng
13 Shengjun Qiu
19 Duan Dezhi
16 Xiangshuo Zhang
29 Yang He
7 Luo Jing
17 Sun XueLong
23 Yin Congyao

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 2.33
8.67 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng 3
6.33 Sút trúng cầu môn 3.67
59% Kiểm soát bóng 36.33%
14 Phạm lỗi 9.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.9
1.6 Bàn thua 1.5
7.6 Phạt góc 5.9
1.2 Thẻ vàng 1.9
6.5 Sút trúng cầu môn 5.4
51.9% Kiểm soát bóng 43.8%
12.8 Phạm lỗi 4.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Shenhua (6trận)
Chủ Khách
Yunnan Yukun (4trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
2
0
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
2
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Joao Carlos Teixeira Tiền vệ công 6 0 4 67 53 79.1% 5 3 101 7.9
15 Wu Xi Tiền vệ phòng ngự 3 1 3 54 43 79.63% 1 3 67 8
23 Nicholas Yennaris Tiền vệ trụ 2 1 2 64 52 81.25% 4 5 88 7.8
14 Xie PengFei Tiền vệ công 0 0 1 6 6 100% 1 0 9 6.6
16 Yang Zexiang Hậu vệ cánh phải 0 0 2 32 23 71.88% 4 1 53 7.1
13 Wilson Migueis Manafa Janco Hậu vệ cánh phải 3 1 2 56 49 87.5% 4 2 89 7.2
9 Andre Luis Silva de Aguiar Forward 4 0 4 29 20 68.97% 3 4 45 7.8
17 Gao Tianyi Tiền vệ phòng ngự 4 1 5 38 34 89.47% 15 0 71 8
5 Zhu Chenjie Trung vệ 3 1 3 67 67 100% 0 4 78 7.5
4 Jiang Shenglong Trung vệ 2 0 1 73 64 87.67% 1 4 84 7.3
7 Xu Haoyang Hậu vệ cánh trái 1 0 2 14 11 78.57% 5 1 30 6.9
30 Bao Yaxiong Thủ môn 0 0 0 16 16 100% 0 0 23 6.8
11 Saulo Rodrigues da Silva Forward 8 3 1 20 17 85% 2 1 40 9.1
43 Haoyu Yang Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 13 6.6

Yunnan Yukun Yunnan Yukun
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Alexandru Ionita Forward 2 0 0 16 8 50% 4 1 38 6.9
18 Yi Teng Trung vệ 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 25 6.2
4 Li Songyi Trung vệ 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 23 7
8 Ye Chugui Cánh trái 2 2 1 12 6 50% 1 0 34 7.5
30 John Hou Saeter Tiền vệ trụ 0 0 1 20 17 85% 1 0 32 6.6
14 Rui Filipe Cunha Correia Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 33 27 81.82% 1 1 60 6.9
27 Han ZiLong Forward 1 0 1 23 13 56.52% 3 2 42 6.9
20 Zhang Yufeng Tiền vệ công 0 0 0 5 4 80% 1 0 7 6
15 Jose Antonio Martinez Trung vệ 0 0 0 5 3 60% 0 0 6 6
3 Wang-Kit Tsui Hậu vệ cánh phải 1 0 0 27 18 66.67% 0 2 49 6.8
5 Dilmurat Mawlanyaz Hậu vệ cánh phải 1 0 0 20 8 40% 0 0 41 6.5
9 Pedro Henrique Alves de Almeid Forward 1 1 1 21 17 80.95% 0 3 40 7
26 Zhang Chenliang Defender 1 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.2
24 Yu Jianxian Thủ môn 0 0 0 35 13 37.14% 0 3 58 7.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ