

0.71
1.05
0.96
0.76
2.25
3.30
2.70
0.78
0.94
0.33
2.20
Diễn biến chính



Kiến tạo: Tim Chow






Kiến tạo: Shihao Wei
Ra sân: Peng Xinli


Ra sân: Peng fei Han
Ra sân: Xie Wenneng



Ra sân: Zheng Zheng


Ra sân: Chen Pu

Ra sân: Songchen Shi


Ra sân: Felipe Silva

Ra sân: Timo Letschert




Ra sân: Romulo Jose Pacheco da Silva

Ra sân: Dinghao Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | Peng Xinli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
5 | Zheng Zheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 2 | 56 | 6.8 | |
9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 5 | 46 | 6.5 | |
11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 4 | 56 | 6.5 | |
31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
29 | Chen Pu | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 4 | 2 | 18 | 6.7 | |
19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 4 | 40 | 6.2 | |
23 | Xie Wenneng | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 48 | 6.8 | |
8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
44 | Songchen Shi | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.3 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 6.9 | |
5 | Timo Letschert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 3 | 0 | 54 | 7.3 | |
7 | Shihao Wei | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 34 | 7.5 | |
8 | Tim Chow | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 56 | 7.4 | |
10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 7 | 0 | 63 | 8.7 | |
18 | Peng fei Han | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 2 | 21 | 6.8 | |
26 | Yuan Mincheng | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 36 | 7.6 | |
15 | Dinghao Yan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 0 | 56 | 7 | |
11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 5 | 1 | 55 | 6.9 | |
22 | Li Yang | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
9 | Felipe Silva | Forward | 3 | 3 | 4 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 5 | 46 | 8 | |
2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 43 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ