Vòng 4
18:35 ngày 02/04/2025
Shandong Taishan 1
Đã kết thúc 0 - 3 Xem Live (0 - 2)
Chengdu Rongcheng FC
Địa điểm: Jinan Olympic Stadium
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.71
-0
1.05
O 2.75
0.96
U 2.75
0.76
1
2.25
X
3.30
2
2.70
Hiệp 1
+0
0.78
-0
0.94
O 0.5
0.33
U 0.5
2.20

Diễn biến chính

Shandong Taishan Shandong Taishan
Phút
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
5'
match goal 0 - 1 Yuan Mincheng
Kiến tạo: Tim Chow
Yang Liu match yellow.png
22'
Peng Xinli match yellow.png
23'
27'
match yellow.png Yahav Gurfinkel
Xie Wenneng match yellow.png
36'
Crysan da Cruz Queiroz Barcelos match yellow.png
42'
45'
match goal 0 - 2 Romulo Jose Pacheco da Silva
Kiến tạo: Shihao Wei
Guilherme Madruga
Ra sân: Peng Xinli
match change
46'
46'
match change Li Yang
Ra sân: Peng fei Han
Valeri Qazaishvili
Ra sân: Xie Wenneng
match change
46'
55'
match yellow.png Tim Chow
60'
match yellow.png Dinghao Yan
Jianfei Zhao
Ra sân: Zheng Zheng
match change
65'
68'
match goal 0 - 3 Felipe Silva
Zhang Chi
Ra sân: Chen Pu
match change
71'
Bi Jinhao
Ra sân: Songchen Shi
match change
71'
76'
match change Liao Lisheng
Ra sân: Felipe Silva
76'
match change Yang Shuai
Ra sân: Timo Letschert
Yang Liu Penalty cancelled match var
81'
Yang Liu match yellow.pngmatch red
84'
90'
match change Wang dongsheng
Ra sân: Romulo Jose Pacheco da Silva
90'
match change Chao Gan
Ra sân: Dinghao Yan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Shandong Taishan Shandong Taishan
Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
match ok
Giao bóng trước
6
 
Phạt góc
 
11
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
5
 
Thẻ vàng
 
3
1
 
Thẻ đỏ
 
0
7
 
Tổng cú sút
 
19
1
 
Sút trúng cầu môn
 
8
6
 
Sút ra ngoài
 
11
10
 
Sút Phạt
 
15
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
332
 
Số đường chuyền
 
355
77%
 
Chuyền chính xác
 
75%
15
 
Phạm lỗi
 
10
3
 
Việt vị
 
1
5
 
Cứu thua
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
15
5
 
Substitution
 
5
9
 
Đánh chặn
 
9
22
 
Ném biên
 
22
14
 
Cản phá thành công
 
24
12
 
Thử thách
 
9
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
25
 
Long pass
 
28
98
 
Pha tấn công
 
110
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
60

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Valeri Qazaishvili
8
Guilherme Madruga
31
Jianfei Zhao
13
Zhang Chi
3
Bi Jinhao
26
Shibo Liu
1
Yu Jinyong
27
Shi Ke
28
Mewlan Mijit
18
Lu Yongtao
35
Zhengyu Huang
36
Liu Guobao
Shandong Taishan Shandong Taishan 4-4-1-1
5-4-1 Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
14
Lei
11
Liu
5
Zheng
4
Gazal
44
Shi
29
Pu
22
Li
25
Xinli
23
Wenneng
9
Barcelos
19
Carvalho
32
Dianzuo
2
Hu
5
Letscher...
18
Han
26
Mincheng
11
Gurfinke...
10
Silva
8
Chow
15
Yan
7
Wei
9
Silva

Substitutes

22
Li Yang
28
Yang Shuai
23
Liao Lisheng
17
Wang dongsheng
39
Chao Gan
1
Jian Tao
14
Weifeng Ran
48
Moyu Li
29
Mutellip Iminqari
16
Yang MingYang
49
Hong Xu
20
Tang Miao
Đội hình dự bị
Shandong Taishan Shandong Taishan
Valeri Qazaishvili 10
Guilherme Madruga 8
Jianfei Zhao 31
Zhang Chi 13
Bi Jinhao 3
Shibo Liu 26
Yu Jinyong 1
Shi Ke 27
Mewlan Mijit 28
Lu Yongtao 18
Zhengyu Huang 35
Liu Guobao 36
Shandong Taishan Chengdu Rongcheng FC
22 Li Yang
28 Yang Shuai
23 Liao Lisheng
17 Wang dongsheng
39 Chao Gan
1 Jian Tao
14 Weifeng Ran
48 Moyu Li
29 Mutellip Iminqari
16 Yang MingYang
49 Hong Xu
20 Tang Miao

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua 1
6 Phạt góc 7.33
3.67 Thẻ vàng 2.67
6 Sút trúng cầu môn 7.33
57.67% Kiểm soát bóng 54.67%
15 Phạm lỗi 13.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.5
2 Bàn thua 1.1
4.9 Phạt góc 6.5
3.3 Thẻ vàng 2.4
5 Sút trúng cầu môn 4.9
46.5% Kiểm soát bóng 40.4%
15 Phạm lỗi 11.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shandong Taishan (4trận)
Chủ Khách
Chengdu Rongcheng FC (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
1
0
0
4

Shandong Taishan Shandong Taishan
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Peng Xinli Tiền vệ trụ 0 0 0 16 12 75% 0 0 21 6.3
5 Zheng Zheng Trung vệ 0 0 0 34 31 91.18% 0 1 42 6.6
14 Wang Da Lei Thủ môn 0 0 0 20 14 70% 0 0 29 6.9
10 Valeri Qazaishvili Forward 1 0 0 14 14 100% 0 0 22 6.5
22 Yuanyi Li Tiền vệ trụ 1 0 1 32 27 84.38% 6 2 56 6.8
9 Crysan da Cruz Queiroz Barcelos Tiền đạo cắm 0 0 2 18 15 83.33% 3 5 46 6.5
11 Yang Liu Hậu vệ cánh trái 0 0 0 32 21 65.63% 1 4 56 6.5
31 Jianfei Zhao Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 1 4 6.6
29 Chen Pu Tiền vệ trái 0 0 0 8 3 37.5% 4 2 18 6.7
19 Jose Joaquim de Carvalho Forward 1 0 0 20 12 60% 0 4 40 6.2
23 Xie Wenneng Tiền vệ phải 0 0 0 11 8 72.73% 0 2 19 6.6
4 Lucas Gazal Trung vệ 1 1 1 31 26 83.87% 0 4 48 6.8
8 Guilherme Madruga Tiền vệ trụ 1 0 0 9 6 66.67% 0 2 13 6.6
44 Songchen Shi Defender 0 0 0 18 15 83.33% 1 0 33 6.3

Chengdu Rongcheng FC Chengdu Rongcheng FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
32 Liu Dianzuo Thủ môn 0 0 0 22 14 63.64% 0 1 28 6.9
5 Timo Letschert Trung vệ 0 0 1 38 26 68.42% 3 0 54 7.3
7 Shihao Wei Tiền vệ công 2 0 2 19 16 84.21% 3 0 34 7.5
8 Tim Chow Tiền vệ trụ 2 1 1 36 28 77.78% 1 0 56 7.4
10 Romulo Jose Pacheco da Silva Tiền vệ công 2 1 1 36 26 72.22% 7 0 63 8.7
18 Peng fei Han Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 2 21 6.8
26 Yuan Mincheng Trung vệ 2 1 0 27 23 85.19% 0 1 36 7.6
15 Dinghao Yan Tiền vệ công 1 0 1 39 32 82.05% 1 0 56 7
11 Yahav Gurfinkel Hậu vệ cánh trái 2 0 1 29 17 58.62% 5 1 55 6.9
22 Li Yang Trung vệ 1 0 2 9 9 100% 0 0 17 7.2
9 Felipe Silva Forward 3 3 4 26 21 80.77% 2 5 46 8
2 Hetao Hu Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 12 80% 1 1 43 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ