Vòng 4
18:00 ngày 02/04/2025
Qingdao Manatee
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 1)
Dalian Zhixing
Địa điểm: Qingdao Youth Football Stadium
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.95
-0.25
0.81
O 2.5
1.02
U 2.5
0.68
1
3.10
X
3.25
2
2.20
Hiệp 1
+0
1.09
-0
0.63
O 0.5
0.40
U 0.5
1.80

Diễn biến chính

Qingdao Manatee Qingdao Manatee
Phút
Dalian Zhixing Dalian Zhixing
32'
match goal 0 - 1 Zhuoyi Lu
46'
match change Yang Mingrui
Ra sân: Weijie Mao
60'
match change Pengyu Zhu
Ra sân: Luiz Fernando da Silva Monte
62'
match yellow.png Song Yue
Jinghang Hu
Ra sân: Boyuan Feng
match change
63'
Zheng Long
Ra sân: Yonghao Jin
match change
63'
Elvis Saric 1 - 1 match goal
64'
71'
match change Sun Bo
Ra sân: Zakaria Labyad
Junshuai Liu match yellow.png
75'
Yinghao Huang
Ra sân: Wellington Alves da Silva
match change
89'
90'
match hong pen Cephas Malele
90'
match var Song Yue Penalty awarded

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Qingdao Manatee Qingdao Manatee
Dalian Zhixing Dalian Zhixing
Giao bóng trước
match ok
3
 
Phạt góc
 
9
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
14
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
11
2
 
Cản sút
 
1
15
 
Sút Phạt
 
9
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
403
 
Số đường chuyền
 
331
81%
 
Chuyền chính xác
 
71%
9
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
2
10
 
Rê bóng thành công
 
15
3
 
Substitution
 
3
18
 
Đánh chặn
 
8
15
 
Ném biên
 
26
15
 
Cản phá thành công
 
25
16
 
Thử thách
 
6
33
 
Long pass
 
18
104
 
Pha tấn công
 
105
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
47

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Zheng Long
24
Jinghang Hu
38
Yinghao Huang
1
Liu Jun
22
Han Rongze
5
Sha Yibo
16
Hailong Li
18
Wang Zihao
30
Che Shiwei
31
Luo Senwen
12
Chunxin Chen
2
Xiao kun
Qingdao Manatee Qingdao Manatee 5-3-2
4-4-2 Dalian Zhixing Dalian Zhixing
28
Pengfei
23
Long
3
Liu
33
Jiashen
26
Radmanov...
19
Wenjie
34
Jin
6
Souza
7
Saric
10
Feng
11
Silva
17
Jie
38
Lu
21
Peng
6
Yue
30
Wen
22
Mao
40
Jintao
4
Alimi
10
Labyad
11
Malele
7
Monte

Substitutes

27
Yang Mingrui
16
Pengyu Zhu
29
Sun Bo
26
Huang Zihao
33
Cao HaiQing
5
Jin Pengxiang
28
Fei Yu
23
Shan Huang
18
Yi Liu
8
Zhao Xuebin
9
Peng Yan
39
Yan Xiangchuang
Đội hình dự bị
Qingdao Manatee Qingdao Manatee
Zheng Long 27
Jinghang Hu 24
Yinghao Huang 38
Liu Jun 1
Han Rongze 22
Sha Yibo 5
Hailong Li 16
Wang Zihao 18
Che Shiwei 30
Luo Senwen 31
Chunxin Chen 12
Xiao kun 2
Qingdao Manatee Dalian Zhixing
27 Yang Mingrui
16 Pengyu Zhu
29 Sun Bo
26 Huang Zihao
33 Cao HaiQing
5 Jin Pengxiang
28 Fei Yu
23 Shan Huang
18 Yi Liu
8 Zhao Xuebin
9 Peng Yan
39 Yan Xiangchuang

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 0.67
2 Sút trúng cầu môn 4
48% Kiểm soát bóng 45.33%
13.33 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.4
1.6 Bàn thua 1.3
3.9 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1.5
3.4 Sút trúng cầu môn 4.6
45.2% Kiểm soát bóng 48.4%
12.8 Phạm lỗi 5.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Qingdao Manatee (4trận)
Chủ Khách
Dalian Zhixing (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Qingdao Manatee Qingdao Manatee
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Mu Pengfei Thủ môn 0 0 0 23 14 60.87% 0 0 26 6.5
27 Zheng Long Tiền vệ trụ 0 0 1 3 3 100% 3 0 11 6.7
23 Song Long Hậu vệ cánh trái 0 0 0 41 30 73.17% 3 1 61 6.9
11 Wellington Alves da Silva Tiền vệ trái 2 0 2 16 14 87.5% 4 2 36 7
33 Liu Jiashen Trung vệ 1 0 0 38 35 92.11% 0 2 60 7.6
19 Song Wenjie Tiền vệ trụ 1 0 1 38 29 76.32% 7 0 72 7.3
7 Elvis Saric Tiền vệ trụ 3 2 1 66 53 80.3% 3 2 101 8.4
6 Filipe Augusto Carvalho Souza Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 49 45 91.84% 0 1 67 6.6
24 Jinghang Hu Cánh phải 0 0 0 2 2 100% 0 1 5 6.4
10 Boyuan Feng Forward 2 1 0 15 8 53.33% 0 4 26 6.1
3 Junshuai Liu Trung vệ 0 0 0 46 36 78.26% 0 2 68 6.8
26 Nikola Radmanovac Trung vệ 0 0 0 48 42 87.5% 0 3 66 7.1
38 Chun Anson Wong Cánh phải 0 0 0 3 3 100% 1 0 7 6.6
34 Yonghao Jin Cánh trái 0 0 1 15 13 86.67% 0 0 28 6.6

Dalian Zhixing Dalian Zhixing
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Sui Wei Jie Thủ môn 0 0 0 24 9 37.5% 0 0 31 6.5
21 Lu Peng Tiền vệ trụ 1 0 0 25 22 88% 0 1 31 6.7
11 Cephas Malele Forward 4 1 0 21 13 61.9% 3 2 47 6.5
10 Zakaria Labyad Tiền vệ công 0 0 1 21 16 76.19% 5 0 33 6.9
29 Sun Bo Tiền vệ trái 1 0 1 10 7 70% 4 1 20 7.2
7 Luiz Fernando da Silva Monte Forward 1 0 1 13 8 61.54% 1 2 23 6.5
4 Isnik Alimi Tiền vệ trụ 1 0 0 51 35 68.63% 2 5 77 7.2
30 Jiabao Wen Tiền vệ trụ 0 0 0 29 21 72.41% 1 1 46 6.9
6 Song Yue Trung vệ 0 0 1 37 32 86.49% 1 0 52 7.1
40 Liao Jintao Tiền vệ công 1 0 1 38 32 84.21% 3 0 51 6.8
38 Zhuoyi Lu Cánh trái 2 1 1 26 18 69.23% 2 1 66 8
16 Pengyu Zhu Forward 0 0 0 10 6 60% 1 1 15 6.9
22 Weijie Mao Midfielder 0 0 0 17 11 64.71% 0 1 24 6.3
27 Yang Mingrui Defender 2 0 0 9 5 55.56% 0 1 19 5.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ