Vòng 8
17:00 ngày 02/04/2025
Nagoya Grampus
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (0 - 0)
Yokohama Marinos
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium
Thời tiết: Ít mây, 18℃~19℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.93
-0
0.95
O 2.5
0.91
U 2.5
0.80
1
2.50
X
3.30
2
2.63
Hiệp 1
+0
0.94
-0
0.96
O 0.5
0.36
U 0.5
1.90

Diễn biến chính

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Phút
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Akinari Kawazura 1 - 0
Kiến tạo: Kensuke Nagai
match goal
51'
Masahito Ono
Ra sân: Katsuhiro Nakayama
match change
65'
75'
match change Kenta Inoue
Ra sân: Daiya Tono
75'
match change Kida Takuya
Ra sân: Kota Watanabe
75'
match change Amano Jun
Ra sân: Asahi Uenaka
Tsukasa Morishima
Ra sân: Kensuke Nagai
match change
75'
Yuya Asano
Ra sân: Mateus dos Santos Castro
match change
75'
82'
match change Toichi Suzuki
Ra sân: Katsuya Nagato
Yota Sato 2 - 0
Kiến tạo: Tsukasa Morishima
match goal
84'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Yokohama Marinos Yokohama Marinos
9
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
24
 
Tổng cú sút
 
7
8
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Sút ra ngoài
 
5
11
 
Sút Phạt
 
6
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
347
 
Số đường chuyền
 
445
77%
 
Chuyền chính xác
 
81%
6
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Việt vị
 
2
2
 
Cứu thua
 
6
7
 
Rê bóng thành công
 
13
3
 
Substitution
 
4
7
 
Đánh chặn
 
2
20
 
Ném biên
 
28
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Cản phá thành công
 
16
6
 
Thử thách
 
7
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
25
 
Long pass
 
13
118
 
Pha tấn công
 
52
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Masahito Ono
9
Yuya Asano
14
Tsukasa Morishima
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
4
Daiki Miya
20
Kennedy Ebbs Mikuni
26
Gen Kato
33
Taichi Kikuchi
30
Shungo Sugiura
Nagoya Grampus Nagoya Grampus 3-4-1-2
4-4-1-1 Yokohama Marinos Yokohama Marinos
1
Schmidt
6
Kawazura
3
Sato
2
Nogami
17
Uchida
8
Shiihash...
15
Inagaki
27
Nakayama
7
Izumi
18
Nagai
10
Castro
19
Ir-Kyu
23
Miyaichi
13
Quinonez
15
Walsh
2
Nagato
11
Souza
6
Watanabe
28
Yamane
9
Tono
14
Uenaka
10
Souza

Substitutes

17
Kenta Inoue
20
Amano Jun
8
Kida Takuya
25
Toichi Suzuki
21
Hiroki Iikura
16
Ren Kato
33
Kosei Suwama
7
Jose Elber Pimentel da Silva
41
Kosuke Matsumura
Đội hình dự bị
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Masahito Ono 41
Yuya Asano 9
Tsukasa Morishima 14
Alexandre Kouto Horio Pisano 35
Daiki Miya 4
Kennedy Ebbs Mikuni 20
Gen Kato 26
Taichi Kikuchi 33
Shungo Sugiura 30
Nagoya Grampus Yokohama Marinos
17 Kenta Inoue
20 Amano Jun
8 Kida Takuya
25 Toichi Suzuki
21 Hiroki Iikura
16 Ren Kato
33 Kosei Suwama
7 Jose Elber Pimentel da Silva
41 Kosuke Matsumura

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1
6.67 Phạt góc 3.67
5.67 Sút trúng cầu môn 4.33
53.33% Kiểm soát bóng 51.33%
7.33 Phạm lỗi 8.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.1
1.5 Bàn thua 0.7
4.8 Phạt góc 3.3
4.5 Sút trúng cầu môn 4.5
48.5% Kiểm soát bóng 52.4%
11.5 Phạm lỗi 10.7
1.2 Thẻ vàng 1.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nagoya Grampus (9trận)
Chủ Khách
Yokohama Marinos (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
1
0
HT-H/FT-T
1
1
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
1
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Kensuke Nagai Tiền đạo cắm 6 2 2 22 12 54.55% 2 3 38 7.8
2 Yuki Nogami Trung vệ 1 0 1 30 23 76.67% 1 2 42 7.4
15 Sho Inagaki Tiền vệ phòng ngự 1 0 3 41 35 85.37% 0 3 56 7.3
1 Daniel Schmidt Thủ môn 0 0 0 31 19 61.29% 0 0 41 7.3
10 Mateus dos Santos Castro Cánh phải 4 2 2 14 8 57.14% 11 0 37 7.2
7 Ryuji Izumi Tiền vệ trái 3 1 4 32 28 87.5% 0 0 51 7.8
14 Tsukasa Morishima Tiền vệ công 1 1 1 8 8 100% 2 0 13 7.4
8 Keiya Shiihashi Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 29 26 89.66% 0 0 36 7.1
17 Takuya Uchida Tiền vệ công 0 0 2 32 28 87.5% 2 1 60 6.5
6 Akinari Kawazura Hậu vệ cánh trái 1 1 1 46 29 63.04% 0 1 60 7.9
41 Masahito Ono Tiền vệ trái 1 0 1 6 4 66.67% 3 1 16 6.7
27 Katsuhiro Nakayama Tiền vệ phải 2 0 1 12 11 91.67% 1 2 33 7.1
9 Yuya Asano Tiền vệ công 1 0 0 3 3 100% 0 0 6 6.7
3 Yota Sato Trung vệ 1 1 1 41 33 80.49% 0 2 54 8.3

Yokohama Marinos Yokohama Marinos
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Ryo Miyaichi Cánh phải 1 1 0 46 34 73.91% 0 3 76 6.6
15 Sandy Walsh Hậu vệ cánh phải 0 0 0 57 53 92.98% 0 2 62 6.5
8 Kida Takuya Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.4
20 Amano Jun Tiền vệ công 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.5
10 Anderson Jose Lopes de Souza Tiền đạo cắm 2 1 0 11 10 90.91% 0 2 30 6.8
19 Park Ir-Kyu Thủ môn 0 0 0 52 35 67.31% 0 0 71 7.7
17 Kenta Inoue Tiền vệ phải 1 0 0 5 3 60% 0 0 10 6
6 Kota Watanabe Tiền vệ trụ 0 0 0 35 28 80% 0 1 51 6.9
11 Yan Matheus Santos Souza Cánh phải 1 0 1 41 29 70.73% 11 1 59 6.8
2 Katsuya Nagato Hậu vệ cánh trái 0 0 2 43 34 79.07% 2 2 61 6.5
9 Daiya Tono Tiền đạo thứ 2 2 0 2 27 25 92.59% 2 0 48 7.2
25 Toichi Suzuki Tiền vệ trái 0 0 0 5 3 60% 0 0 9 6.5
14 Asahi Uenaka Tiền đạo cắm 0 0 0 15 10 66.67% 1 1 29 6.1
13 Jeison Quinonez Trung vệ 0 0 0 65 59 90.77% 0 0 73 6.5
28 Riku Yamane Tiền vệ trụ 0 0 0 38 33 86.84% 0 1 52 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ