

0.99
0.89
0.84
1.02
1.22
6.50
11.00
1.03
0.87
0.15
4.00
Diễn biến chính


Kiến tạo: Savio Moreira de Oliveira




Ra sân: Jamie Vardy

Ra sân: Victor Bernth Kristansen

Ra sân: Bilal El Khannouss


Ra sân: Boubakary Soumare

Ra sân: Jeremy Doku



Ra sân: Patson Daka
Ra sân: Savio Moreira de Oliveira


Ra sân: Josko Gvardiol

Ra sân: Ilkay Gundogan

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 95 | 86 | 90.53% | 6 | 1 | 111 | 7.34 | |
10 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 67 | 7.29 | |
31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 126 | 121 | 96.03% | 0 | 2 | 131 | 6.92 | |
11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 4 | 0 | 72 | 6.86 | |
24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 112 | 111 | 99.11% | 0 | 0 | 121 | 7.26 | |
7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 39 | 7.87 | |
27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 0 | 114 | 6.85 | |
26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 61 | 8.1 | |
87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 5 | 84 | 7.2 | |
52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
75 | Nico OReilly | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 2 | 87 | 7.58 | |
22 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | Jordan Ayew | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.21 | |
6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 46 | 6.62 | |
2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 15 | 38.46% | 0 | 0 | 50 | 5.18 | |
5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 22 | 6.07 | |
40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ