Vòng 30
02:00 ngày 03/04/2025
Liverpool
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Everton
Địa điểm: Anfield
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
0.86
+1.5
1.04
O 2.75
0.86
U 2.75
0.99
1
1.28
X
5.75
2
9.50
Hiệp 1
-0.5
0.85
+0.5
1.05
O 0.5
0.25
U 0.5
2.50

Diễn biến chính

Liverpool Liverpool
Phút
Everton Everton
11'
match yellow.png James Tarkowski
20'
match var Beto Betuncal Goal Disallowed
29'
match yellow.png Beto Betuncal
Diogo Jota 1 - 0
Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
match goal
57'
Diogo Jota match yellow.png
64'
69'
match change Iliman Ndiaye
Ra sân: Jack Harrison
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Diogo Jota
match change
75'
78'
match change Ashley Young
Ra sân: Carlos Alcaraz
78'
match change Tim Iroegbunam
Ra sân: James Garner
79'
match change Armando Broja
Ra sân: Beto Betuncal
Cody Gakpo
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
match change
86'
86'
match change Youssef Chermiti
Ra sân: Abdoulaye Doucoure
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro match yellow.png
88'
Wataru Endo
Ra sân: Mohamed Salah Ghaly
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Liverpool Liverpool
Everton Everton
Giao bóng trước
match ok
11
 
Phạt góc
 
5
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
17
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
2
9
 
Cản sút
 
3
11
 
Sút Phạt
 
7
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
72%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
28%
601
 
Số đường chuyền
 
204
87%
 
Chuyền chính xác
 
64%
7
 
Phạm lỗi
 
11
2
 
Việt vị
 
4
35
 
Đánh đầu
 
43
15
 
Đánh đầu thành công
 
24
0
 
Cứu thua
 
2
15
 
Rê bóng thành công
 
17
3
 
Substitution
 
5
10
 
Đánh chặn
 
3
22
 
Ném biên
 
10
0
 
Dội cột/xà
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
17
7
 
Thử thách
 
12
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
36
 
Long pass
 
16
156
 
Pha tấn công
 
56
91
 
Tấn công nguy hiểm
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

3
Wataru Endo
18
Cody Gakpo
9
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
56
Vitezslav Jaros
21
Konstantinos Tsimikas
14
Federico Chiesa
78
Jarell Quansah
53
James Mcconnell
19
Harvey Elliott
Liverpool Liverpool 4-2-3-1
4-2-3-1 Everton Everton
62
Kelleher
26
Robertso...
4
Dijk
5
Konate
17
Jones
10
Allister
38
Gravenbe...
7
Maruland...
8
Szoboszl...
11
Ghaly
20
Jota
1
Pickford
15
OBrien
6
Tarkowsk...
32
Branthwa...
19
Mykolenk...
27
Gueye
37
Garner
11
Harrison
16
Doucoure
24
Alcaraz
14
Betuncal

Substitutes

22
Armando Broja
17
Youssef Chermiti
10
Iliman Ndiaye
18
Ashley Young
42
Tim Iroegbunam
23
Seamus Coleman
12
Joao Virginia
5
Michael Vincent Keane
2
Nathan Patterson
Đội hình dự bị
Liverpool Liverpool
Wataru Endo 3
Cody Gakpo 18
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro 9
Vitezslav Jaros 56
Konstantinos Tsimikas 21
Federico Chiesa 14
Jarell Quansah 78
James Mcconnell 53
Harvey Elliott 19
Liverpool Everton
22 Armando Broja
17 Youssef Chermiti
10 Iliman Ndiaye
18 Ashley Young
42 Tim Iroegbunam
23 Seamus Coleman
12 Joao Virginia
5 Michael Vincent Keane
2 Nathan Patterson

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
8.33 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3
62.33% Kiểm soát bóng 38.33%
11.67 Phạm lỗi 13
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.4
0.9 Bàn thua 1.1
5.7 Phạt góc 4.4
1.3 Thẻ vàng 2
3.3 Sút trúng cầu môn 3.9
54.4% Kiểm soát bóng 41.7%
11.5 Phạm lỗi 10.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Liverpool (48trận)
Chủ Khách
Everton (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
2
4
2
HT-H/FT-T
5
2
1
3
HT-B/FT-T
2
0
1
1
HT-T/FT-H
0
4
1
1
HT-H/FT-H
1
1
7
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
6
2
0
HT-B/FT-B
1
10
3
3

Liverpool Liverpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Virgil van Dijk Trung vệ 0 0 0 81 72 88.89% 0 6 99 7.91
3 Wataru Endo Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
11 Mohamed Salah Ghaly Cánh phải 1 1 0 41 36 87.8% 3 1 61 6.22
26 Andrew Robertson Hậu vệ cánh trái 1 0 1 48 43 89.58% 6 0 77 7.18
17 Curtis Jones Tiền vệ trụ 1 0 1 72 68 94.44% 0 2 84 7.09
20 Diogo Jota Tiền đạo cắm 5 1 1 17 11 64.71% 1 0 36 7.51
5 Ibrahima Konate Trung vệ 1 0 0 63 56 88.89% 0 3 72 7.01
8 Dominik Szoboszlai Tiền vệ trụ 1 0 1 53 46 86.79% 2 0 67 6.49
18 Cody Gakpo Cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
10 Alexis Mac Allister Tiền vệ trụ 1 0 1 44 36 81.82% 12 0 65 6.78
7 Luis Fernando Diaz Marulanda Cánh trái 3 0 6 59 54 91.53% 5 0 83 8.37
62 Caoimhin Kelleher Thủ môn 0 0 0 32 25 78.13% 0 1 44 6.84
38 Ryan Jiro Gravenberch Tiền vệ phòng ngự 2 1 0 80 71 88.75% 1 2 101 7.3
9 Darwin Gabriel Nunez Ribeiro Tiền đạo cắm 0 0 1 7 5 71.43% 0 0 8 5.97

Everton Everton
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Ashley Young Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 1 25% 2 1 9 6.05
27 Idrissa Gana Gueye Tiền vệ trụ 0 0 0 19 18 94.74% 0 3 30 6.72
6 James Tarkowski Trung vệ 0 0 0 18 13 72.22% 0 4 42 7.49
16 Abdoulaye Doucoure Tiền vệ trụ 0 0 1 19 12 63.16% 1 0 38 6.89
1 Jordan Pickford Thủ môn 0 0 0 29 15 51.72% 0 0 43 6.85
11 Jack Harrison Cánh phải 1 0 1 9 4 44.44% 3 0 27 6.18
37 James Garner Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 14 9 64.29% 4 0 31 6.29
19 Vitaliy Mykolenko Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 9 75% 4 2 37 7.02
14 Beto Betuncal Tiền đạo cắm 1 0 1 15 6 40% 0 6 29 6.6
32 Jarrad Branthwaite Trung vệ 0 0 0 22 15 68.18% 0 1 38 6.31
22 Armando Broja Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 1 5 6.01
24 Carlos Alcaraz Tiền vệ trụ 3 0 0 20 14 70% 2 1 41 6.34
15 Jake OBrien Trung vệ 0 0 0 15 10 66.67% 0 1 30 6.3
10 Iliman Ndiaye Cánh trái 0 0 0 4 3 75% 1 0 8 5.97
42 Tim Iroegbunam Tiền vệ trụ 0 0 0 3 3 100% 0 1 8 6.26
17 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ