

0.86
1.04
0.86
0.99
1.28
5.75
9.50
0.85
1.05
0.25
2.50
Diễn biến chính





Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda



Ra sân: Jack Harrison
Ra sân: Diogo Jota


Ra sân: Carlos Alcaraz

Ra sân: James Garner

Ra sân: Beto Betuncal
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda


Ra sân: Abdoulaye Doucoure

Ra sân: Mohamed Salah Ghaly

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 6 | 99 | 7.91 | |
3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 61 | 6.22 | |
26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 6 | 0 | 77 | 7.18 | |
17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 84 | 7.09 | |
20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 36 | 7.51 | |
5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 72 | 7.01 | |
8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 67 | 6.49 | |
18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 12 | 0 | 65 | 6.78 | |
7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 59 | 54 | 91.53% | 5 | 0 | 83 | 8.37 | |
62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 44 | 6.84 | |
38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 2 | 101 | 7.3 | |
9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.97 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 9 | 6.05 | |
27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 3 | 30 | 6.72 | |
6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 42 | 7.49 | |
16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 38 | 6.89 | |
1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 27 | 6.18 | |
37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 31 | 6.29 | |
19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 2 | 37 | 7.02 | |
14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 6 | 29 | 6.6 | |
32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 6.34 | |
15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
17 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ