Vòng 8
17:00 ngày 02/04/2025
Kawasaki Frontale
Đã kết thúc 2 - 0 Xem Live (0 - 0)
Shonan Bellmare
Địa điểm: Kawasaki Todoroki Stadium
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.96
+0.5
0.92
O 2.75
0.88
U 2.75
0.79
1
1.85
X
3.50
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.04
+0.25
0.86
O 0.5
0.33
U 0.5
2.20

Diễn biến chính

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Phút
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Sota Miura match yellow.png
17'
28'
match yellow.png Koki Tachi
Yasuto Wakisaka 1 - 0 match goal
50'
Jesiel Cardoso Miranda
Ra sân: Kota Takai
match change
61'
Erison Danilo de Souza
Ra sân: Shin Yamada
match change
61'
61'
match change Taiga Hata
Ra sân: Sere Matsumura
61'
match change Tomoya Fujii
Ra sân: Yuto Suzuki
65'
match yellow.png Akito Suzuki
74'
match change Hisatsugu Ishii
Ra sân: Masaki Ikeda
74'
match change Yutaro Oda
Ra sân: Akito Suzuki
Ienaga Akihiro
Ra sân: Tatsuya Ito
match change
74'
Yuto Ozeki
Ra sân: Yasuto Wakisaka
match change
82'
Ten Miyagi
Ra sân: Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
match change
83'
90'
match change Luiz Phellype Luciano Silva
Ra sân: Koki Tachi
Ten Miyagi 2 - 0 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Shonan Bellmare Shonan Bellmare
9
 
Phạt góc
 
3
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
2
16
 
Tổng cú sút
 
5
4
 
Sút trúng cầu môn
 
0
12
 
Sút ra ngoài
 
5
20
 
Sút Phạt
 
8
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
442
 
Số đường chuyền
 
413
80%
 
Chuyền chính xác
 
81%
8
 
Phạm lỗi
 
20
0
 
Việt vị
 
3
0
 
Cứu thua
 
5
9
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Substitution
 
5
8
 
Đánh chặn
 
3
27
 
Ném biên
 
30
2
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Cản phá thành công
 
24
11
 
Thử thách
 
10
21
 
Long pass
 
13
98
 
Pha tấn công
 
90
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Jesiel Cardoso Miranda
9
Erison Danilo de Souza
41
Ienaga Akihiro
16
Yuto Ozeki
24
Ten Miyagi
1
Jung Sung Ryong
18
Yusuke Segawa
31
Sai Van Wermeskerken
6
Hiroyuki Yamamoto
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale 4-2-3-1
5-3-2 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
98
Yamaguch...
13
Miura
35
Yuuichi
2
Takai
5
Sasaki
8
Tachiban...
19
Kawahara
23
Barbosa,...
14
Wakisaka
17
Ito
20
Yamada
99
Kamifuku...
37
Suzuki
4
Tachi
47
Tae
5
Suzuki
32
Matsumur...
18
Ikeda
15
Okuno
7
Onose
19
Fukuda
10
Suzuki

Substitutes

3
Taiga Hata
50
Tomoya Fujii
77
Hisatsugu Ishii
9
Yutaro Oda
27
Luiz Phellype Luciano Silva
31
Kota Sanada
22
Kazuki Oiwa
25
Hiroaki Okuno
14
Akimi Barada
Đội hình dự bị
Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Jesiel Cardoso Miranda 4
Erison Danilo de Souza 9
Ienaga Akihiro 41
Yuto Ozeki 16
Ten Miyagi 24
Jung Sung Ryong 1
Yusuke Segawa 18
Sai Van Wermeskerken 31
Hiroyuki Yamamoto 6
Kawasaki Frontale Shonan Bellmare
3 Taiga Hata
50 Tomoya Fujii
77 Hisatsugu Ishii
9 Yutaro Oda
27 Luiz Phellype Luciano Silva
31 Kota Sanada
22 Kazuki Oiwa
25 Hiroaki Okuno
14 Akimi Barada

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 1.67
6.33 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 1.33
50.33% Kiểm soát bóng 56%
7.33 Phạm lỗi 14.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.8
0.4 Bàn thua 1.3
5.9 Phạt góc 4.9
1 Thẻ vàng 1
4.4 Sút trúng cầu môn 3.3
53.3% Kiểm soát bóng 51.5%
10.5 Phạm lỗi 12.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kawasaki Frontale (8trận)
Chủ Khách
Shonan Bellmare (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
1
HT-H/FT-T
2
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
1
2
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
0
0
1
1

Kawasaki Frontale Kawasaki Frontale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
41 Ienaga Akihiro Cánh phải 0 0 0 10 9 90% 0 0 12 6.7
17 Tatsuya Ito Cánh trái 0 0 0 31 25 80.65% 3 0 50 6.6
35 Maruyama Yuuichi Trung vệ 1 0 0 57 49 85.96% 0 0 69 7.6
4 Jesiel Cardoso Miranda Trung vệ 0 0 0 12 8 66.67% 0 1 15 6.6
23 Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho Cánh trái 1 0 2 28 23 82.14% 1 1 49 6.7
14 Yasuto Wakisaka Tiền vệ trụ 3 2 1 40 34 85% 5 0 57 7.9
98 Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi Thủ môn 0 0 0 17 14 82.35% 0 0 22 6.7
24 Ten Miyagi Cánh trái 1 1 2 8 6 75% 2 1 14 8.2
19 So Kawahara Tiền vệ phòng ngự 2 1 1 45 36 80% 0 2 60 7.4
8 Kento Tachibanada Tiền vệ phòng ngự 3 0 1 47 41 87.23% 0 1 72 7.9
9 Erison Danilo de Souza Tiền đạo cắm 2 2 0 9 6 66.67% 0 3 20 5.9
2 Kota Takai Trung vệ 0 0 0 31 29 93.55% 0 0 38 6.7
13 Sota Miura Hậu vệ cánh trái 0 0 1 53 38 71.7% 9 3 84 7.6
5 Asahi Sasaki Hậu vệ cánh trái 0 0 0 37 22 59.46% 5 0 75 7.6
20 Shin Yamada Tiền đạo cắm 1 1 0 9 6 66.67% 0 2 15 6.9
16 Yuto Ozeki Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 8 7 87.5% 0 0 14 6.8

Shonan Bellmare Shonan Bellmare
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Yuto Suzuki Hậu vệ cánh phải 0 0 0 26 21 80.77% 2 2 52 6.9
99 Naoto Kamifukumoto Thủ môn 0 0 0 36 23 63.89% 0 1 56 7.3
7 Kosuke Onose Tiền vệ phải 0 0 0 35 27 77.14% 4 0 57 6.4
47 Kim Min Tae Trung vệ 0 0 1 44 42 95.45% 0 4 65 7.4
18 Masaki Ikeda Tiền vệ công 1 0 1 21 19 90.48% 1 0 28 6.7
15 Kohei Okuno Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 34 30 88.24% 0 1 45 6.7
9 Yutaro Oda Cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.5
4 Koki Tachi Trung vệ 0 0 0 56 44 78.57% 0 3 67 6.2
50 Tomoya Fujii Tiền vệ trái 0 0 0 9 6 66.67% 3 0 20 6.3
3 Taiga Hata Tiền vệ trái 0 0 0 17 13 76.47% 1 0 27 6.5
19 Sho Fukuda Tiền đạo cắm 3 0 1 12 12 100% 0 0 27 6.8
10 Akito Suzuki Tiền đạo cắm 0 0 1 24 15 62.5% 0 1 35 6.6
32 Sere Matsumura Trung vệ 0 0 0 24 15 62.5% 3 0 50 6.5
5 Junnosuke Suzuki Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 68 62 91.18% 2 3 91 7.7
77 Hisatsugu Ishii Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 11 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ