Vòng 32
21:00 ngày 04/04/2025
Istanbulspor
Đã kết thúc 5 - 0 Xem Live (3 - 0)
Yeni Malatyaspor
Địa điểm: Bahcelievler Stadium
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.78
-0
1.04
O 5.5
0.82
U 5.5
0.81
1
2.45
X
3.20
2
2.75
Hiệp 1
O
U

Diễn biến chính

Istanbulspor Istanbulspor
Phút
Yeni Malatyaspor Yeni Malatyaspor
Emir Kaan Gultekin penaltyNotAwarded.false match var
15'
Florian Loshaj 1 - 0 match pen
16'
Emir Kaan Gultekin 2 - 0
Kiến tạo: Florian Loshaj
match goal
26'
Emir Kaan Gultekin 3 - 0
Kiến tạo: David Sambissa
match goal
29'
41'
match yellow.png Enes Savucu
Dijlan Aydin match yellow.png
45'
Yigit Fidan match yellow.png
51'
Yusuf Ali Ozer 4 - 0
Kiến tạo: Seref Ozcan
match goal
60'
Ozcan Sahan 5 - 0
Kiến tạo: Yusuf Ali Ozer
match goal
69'
80'
match yellow.png Murat Guler

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Istanbulspor Istanbulspor
Yeni Malatyaspor Yeni Malatyaspor
5
 
Phạt góc
 
2
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
14
 
Tổng cú sút
 
4
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
8
 
Sút ra ngoài
 
3
73%
 
Kiểm soát bóng
 
27%
76%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
24%
625
 
Số đường chuyền
 
225
20
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Cứu thua
 
5
16
 
Rê bóng thành công
 
20
7
 
Đánh chặn
 
3
8
 
Thử thách
 
13
113
 
Pha tấn công
 
62
108
 
Tấn công nguy hiểm
 
29

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3.33 Bàn thắng
0.33 Bàn thua 4
5.33 Phạt góc 1
1.67 Thẻ vàng 2.33
6.67 Sút trúng cầu môn 1
61% Kiểm soát bóng 33.33%
15.33 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 0.1
0.4 Bàn thua 4.3
5.2 Phạt góc 1.2
1.9 Thẻ vàng 1.9
5.8 Sút trúng cầu môn 1
55.2% Kiểm soát bóng 34.2%
12.1 Phạm lỗi 11.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Istanbulspor (38trận)
Chủ Khách
Yeni Malatyaspor (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
7
0
14
HT-H/FT-T
4
3
0
3
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
5
2
0
HT-B/FT-B
2
1
13
0