

0.88
1.02
0.90
0.98
1.83
3.40
4.00
0.99
0.91
0.40
1.75
Diễn biến chính


Kiến tạo: Valere Germain


Ra sân: Aleksandar Cavric


Ra sân: Tsukasa Shiotani


Ra sân: Yu Funabashi
Ra sân: Naoki Maeda

Ra sân: Daiki Suga

Ra sân: Valere Germain

Ra sân: Yotaro Nakajima


Ra sân: Yuta Higuchi

Ra sân: Kimito Nono

Ra sân: Kouki Anzai

Ra sân: Leonardo de Sousa Pereira
Ra sân: Naoto Arai

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Hiroshima Sanfrecce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
98 | Valere Germain | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 3 | 35 | 7.4 | |
33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 31 | 6.7 | |
19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 51 | 7.6 | |
41 | Naoki Maeda | Cánh phải | 5 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 1 | 29 | 7 | |
6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
18 | Daiki Suga | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 1 | 37 | 6.9 | |
1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 7 | 25.93% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
9 | Germain Ryo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 4 | 47 | 7.3 | |
24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 13 | 1 | 69 | 7.6 | |
4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 9 | 49 | 7.8 | |
14 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 46 | 6.6 | |
51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.8 | |
15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 7 | |
39 | Sota Nakamura | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.5 |
Kashima Antlers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | Gaku Shibasaki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 28 | 6.8 | |
77 | Aleksandar Cavric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 3 | 74 | 7 | |
2 | Kouki Anzai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 5 | 0 | 93 | 6.6 | |
9 | Leonardo de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 5 | 41 | 6.6 | |
40 | Yuma Suzuki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 2 | 6 | 52 | 7 | |
6 | Kento Misao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 17 | 6.8 | |
25 | Ryuta Koike | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 57 | 44 | 77.19% | 1 | 3 | 75 | 7.2 | |
11 | Kyosuke Tagawa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
14 | Yuta Higuchi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 71 | 64 | 90.14% | 5 | 0 | 85 | 7.2 | |
5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 7 | 63 | 7 | |
71 | Ryotaro Araki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.5 | |
27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 10 | 7.1 | |
1 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 0 | 43 | 7.2 | |
20 | Yu Funabashi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 59 | 6.9 | |
19 | Shu Morooka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
22 | Kimito Nono | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 45 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ