Vòng 8
17:00 ngày 02/04/2025
Gamba Osaka
Đã kết thúc 0 - 1 Xem Live (0 - 1)
Machida Zelvia
Địa điểm: Panasonic Stadium Suita
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.82
-0.25
1.08
O 2
0.90
U 2
0.98
1
2.70
X
2.90
2
2.50
Hiệp 1
+0
1.20
-0
0.73
O 0.5
0.50
U 0.5
1.45

Diễn biến chính

Gamba Osaka Gamba Osaka
Phút
Machida Zelvia Machida Zelvia
43'
match goal 0 - 1 Yuki Soma
Makoto Mitsuta
Ra sân: Tokuma Suzuki
match change
58'
69'
match change Keiya Sento
Ra sân: Yuki Soma
73'
match change Ryohei Shirasaki
Ra sân: Mae Hiroyuki
73'
match change Kanji Kuwayama
Ra sân: Oh Se-Hun
79'
match yellow.png Kotaro Hayashi
Juan Matheus Alano Nascimento
Ra sân: Takashi Usami
match change
80'
Shu Kurata
Ra sân: Rin Mito
match change
89'
89'
match change Mitchell Duke
Ra sân: Takuma Nishimura
89'
match change Shota Fujio
Ra sân: Hokuto Shimoda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Gamba Osaka Gamba Osaka
Machida Zelvia Machida Zelvia
3
 
Phạt góc
 
7
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
0
 
Thẻ vàng
 
1
9
 
Tổng cú sút
 
11
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
9
4
 
Cản sút
 
4
9
 
Sút Phạt
 
18
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
578
 
Số đường chuyền
 
336
80%
 
Chuyền chính xác
 
69%
18
 
Phạm lỗi
 
9
0
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
1
18
 
Rê bóng thành công
 
29
3
 
Substitution
 
5
10
 
Đánh chặn
 
8
23
 
Ném biên
 
15
1
 
Dội cột/xà
 
1
18
 
Cản phá thành công
 
29
6
 
Thử thách
 
8
24
 
Long pass
 
20
122
 
Pha tấn công
 
110
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

51
Makoto Mitsuta
47
Juan Matheus Alano Nascimento
10
Shu Kurata
1
Higashiguchi Masaki
15
Takeru Kishimoto
67
Shogo Sasaki
5
Genta Miura
42
Harumi Minamino
40
Shoji Toyama
Gamba Osaka Gamba Osaka 4-3-1-2
3-4-2-1 Machida Zelvia Machida Zelvia
22
Ichimori
4
Kurokawa
2
Fukuoka
20
Nakatani
3
Handa
16
Suzuki
6
Lavi
27
Mito
7
Usami
23
Hummet
11
Jebali
1
Tani
5
Dresevic
50
Okamura
3
Shoji
26
Hayashi
16
Hiroyuki
18
Shimoda
19
Nakayama
20
Nishimur...
7
Soma
90
Se-Hun

Substitutes

8
Keiya Sento
23
Ryohei Shirasaki
49
Kanji Kuwayama
15
Mitchell Duke
9
Shota Fujio
13
Tatsuya Morita
6
Henry Heroki Mochizuki
4
Ryuma Kikuchi
99
Daigo Takahashi
Đội hình dự bị
Gamba Osaka Gamba Osaka
Makoto Mitsuta 51
Juan Matheus Alano Nascimento 47
Shu Kurata 10
Higashiguchi Masaki 1
Takeru Kishimoto 15
Shogo Sasaki 67
Genta Miura 5
Harumi Minamino 42
Shoji Toyama 40
Gamba Osaka Machida Zelvia
8 Keiya Sento
23 Ryohei Shirasaki
49 Kanji Kuwayama
15 Mitchell Duke
9 Shota Fujio
13 Tatsuya Morita
6 Henry Heroki Mochizuki
4 Ryuma Kikuchi
99 Daigo Takahashi

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 0.67
4.67 Phạt góc 5.67
0.67 Thẻ vàng 1
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
48.33% Kiểm soát bóng 51%
10 Phạm lỗi 11
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.2
1.6 Bàn thua 0.9
5.7 Phạt góc 5.1
1.1 Thẻ vàng 1.8
4.2 Sút trúng cầu môn 3.3
49.4% Kiểm soát bóng 48.9%
9.5 Phạm lỗi 13.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gamba Osaka (10trận)
Chủ Khách
Machida Zelvia (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
1
0
HT-H/FT-T
0
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
0
3
HT-B/FT-B
1
1
1
1

Gamba Osaka Gamba Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Takashi Usami Tiền đạo cắm 2 0 1 40 32 80% 1 2 64 6.5
2 Shota Fukuoka Trung vệ 0 0 1 71 54 76.06% 0 5 88 7.1
20 Shinnosuke Nakatani Trung vệ 0 0 0 81 72 88.89% 0 1 94 7.2
11 Issam Jebali Tiền đạo cắm 4 1 0 26 21 80.77% 1 1 45 7
23 Deniz Hummet Tiền đạo cắm 0 0 1 20 18 90% 0 0 30 6.7
22 Jun Ichimori Thủ môn 0 0 0 36 17 47.22% 0 0 43 6.2
6 Neta Lavi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 73 60 82.19% 0 2 81 6.7
47 Juan Matheus Alano Nascimento Tiền vệ phải 1 0 1 26 22 84.62% 1 0 30 7.2
16 Tokuma Suzuki Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 26 78.79% 4 1 45 6.4
4 Keisuke Kurokawa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 35 31 88.57% 5 1 64 6.5
3 Riku Handa Hậu vệ cánh phải 0 0 1 81 63 77.78% 2 3 103 6.9
51 Makoto Mitsuta Tiền vệ công 0 0 1 22 18 81.82% 4 0 32 6.7
27 Rin Mito Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 31 25 80.65% 0 0 58 6.6

Machida Zelvia Machida Zelvia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Gen Shoji Trung vệ 0 0 0 27 19 70.37% 0 1 51 7.5
23 Ryohei Shirasaki Tiền vệ công 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 14 6.7
15 Mitchell Duke Tiền đạo cắm 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.6
16 Mae Hiroyuki Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 28 23 82.14% 1 0 37 6.8
18 Hokuto Shimoda Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 41 24 58.54% 4 5 61 7.3
19 Yuta Nakayama Trung vệ 1 1 0 26 19 73.08% 3 1 54 6.9
20 Takuma Nishimura Tiền đạo thứ 2 2 0 2 18 12 66.67% 2 1 33 6.8
5 Ibrahim Dresevic Trung vệ 1 0 0 38 27 71.05% 0 7 55 7.7
8 Keiya Sento Tiền vệ trụ 0 0 0 8 5 62.5% 1 1 15 6.8
1 Kosei Tani Thủ môn 0 0 0 29 10 34.48% 0 2 37 7.1
90 Oh Se-Hun Tiền đạo cắm 2 0 0 21 13 61.9% 0 10 35 6.9
7 Yuki Soma Cánh phải 3 1 1 14 10 71.43% 4 1 33 7.2
50 Daihachi Okamura Trung vệ 0 0 0 30 24 80% 0 5 48 8
9 Shota Fujio Tiền đạo cắm 1 0 0 4 3 75% 0 0 7 6.7
26 Kotaro Hayashi Hậu vệ cánh trái 0 0 3 34 30 88.24% 3 1 58 6.9
49 Kanji Kuwayama Tiền đạo cắm 0 0 0 8 5 62.5% 0 0 15 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ