Vòng 23
23:00 ngày 04/04/2025
FK Nizhny Novgorod
Đã kết thúc 1 - 2 Xem Live (1 - 2)
Gazovik Orenburg 1
Địa điểm: Nizhny Novgorod Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.82
+0.25
1.06
O 2.25
0.79
U 2.25
0.82
1
1.87
X
3.25
2
3.70
Hiệp 1
-0.25
1.21
+0.25
0.72
O 1
0.94
U 1
0.90

Diễn biến chính

FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Phút
Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
24'
match goal 0 - 1 Artem Kasimov
Kiến tạo: Emircan Gurluk
37'
match change Yaroslav Mikhailov
Ra sân: Artem Kasimov
Vyacheslav Grulev penaltyNotAwarded.false match var
45'
Thiago Vecino Berriel 1 - 1 match pen
45'
Konstantin Maradishvili
Ra sân: Luka Ticic
match change
45'
45'
match goal 1 - 2 Braian Mansilla
Kiến tạo: Emircan Gurluk
46'
match change Jimmy Marin
Ra sân: Emircan Gurluk
Aleksandr Koksharov
Ra sân: Thiago Vecino Berriel
match change
46'
46'
match yellow.png Aleksei Tataev
Vyacheslav Grulev match yellow.png
52'
Juan Camilo Castillo Andrade
Ra sân: Vyacheslav Grulev
match change
58'
Nikita Ermakov
Ra sân: Alexander Troshechkin
match change
58'
Nikita Kakkoev
Ra sân: Valeri Tsarukyan
match change
74'
85'
match change Atsamaz Revazov
Ra sân: Braian Mansilla
90'
match red Saeid Saharkhizan
90'
match change Saeid Saharkhizan
Ra sân: Maksim Savelyev
90'
match var Saeid Saharkhizan Card changed

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
5
 
Phạt góc
 
13
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
13
 
Tổng cú sút
 
21
6
 
Sút trúng cầu môn
 
13
7
 
Sút ra ngoài
 
8
17
 
Sút Phạt
 
12
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
367
 
Số đường chuyền
 
358
78%
 
Chuyền chính xác
 
72%
12
 
Phạm lỗi
 
17
53
 
Đánh đầu
 
56
21
 
Đánh đầu thành công
 
32
6
 
Cứu thua
 
3
16
 
Rê bóng thành công
 
26
5
 
Đánh chặn
 
3
26
 
Ném biên
 
18
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Cản phá thành công
 
26
9
 
Thử thách
 
10
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
29
 
Long pass
 
21
108
 
Pha tấn công
 
100
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
57

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Juan Camilo Castillo Andrade
19
Nikita Ermakov
96
Aleksandr Koksharov
22
Nikita Kakkoev
5
Konstantin Maradishvili
16
Yaroslav Krashevskiy
24
Kirill Gotsuk
1
Vadim Lukyanov
7
Vladislav Karapuzov
35
Konstantin Melentyev
70
Maksim Shnaptsev
FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod 3-4-3
4-2-3-1 Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
30
Medvedev
25
Karic
2
Aleksand...
99
Magkeev
27
Grulev
10
Troshech...
20
Boselli
15
Ektov
29
Ticic
9
Berriel
80
Tsarukya...
1
Moskvich...
81
Sidorov
5
Tataev
38
Kasimov
35
Karatas
8
Basic
87
Prokhin
9
Mansilla
20
Rybchins...
7
Gurluk
90
Savelyev

Substitutes

80
Jimmy Marin
14
Yaroslav Mikhailov
77
Atsamaz Revazov
24
Tomas Muro
10
Saeid Saharkhizan
96
Aleksey Baranovskiy
59
Maksim Syshchenko
99
Nikolay Sysuev
12
Andrei Sergeyevich Malykh
31
Georgi Zotov
11
Stepan Oganesyan
50
Egor Skichko
Đội hình dự bị
FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Juan Camilo Castillo Andrade 23
Nikita Ermakov 19
Aleksandr Koksharov 96
Nikita Kakkoev 22
Konstantin Maradishvili 5
Yaroslav Krashevskiy 16
Kirill Gotsuk 24
Vadim Lukyanov 1
Vladislav Karapuzov 7
Konstantin Melentyev 35
Maksim Shnaptsev 70
FK Nizhny Novgorod Gazovik Orenburg
80 Jimmy Marin
14 Yaroslav Mikhailov
77 Atsamaz Revazov
24 Tomas Muro
10 Saeid Saharkhizan
96 Aleksey Baranovskiy
59 Maksim Syshchenko
99 Nikolay Sysuev
12 Andrei Sergeyevich Malykh
31 Georgi Zotov
11 Stepan Oganesyan
50 Egor Skichko

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 2
6 Phạt góc 8.33
1.33 Thẻ vàng 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 9.67
53.67% Kiểm soát bóng 53.67%
14.67 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
2 Bàn thua 1.4
4.4 Phạt góc 6.2
1.7 Thẻ vàng 1.8
3 Sút trúng cầu môn 5
38.7% Kiểm soát bóng 40.2%
11.8 Phạm lỗi 12.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FK Nizhny Novgorod (29trận)
Chủ Khách
Gazovik Orenburg (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
1
4
HT-H/FT-T
1
3
2
7
HT-B/FT-T
0
1
0
2
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
2
1
1
1
HT-B/FT-H
0
1
2
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
4
3
3
0
HT-B/FT-B
6
1
3
1

FK Nizhny Novgorod FK Nizhny Novgorod
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Alexander Troshechkin Tiền vệ trụ 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 20 6.38
30 Nikita Medvedev Thủ môn 0 0 0 15 12 80% 0 0 24 6.23
20 Juan Boselli Tiền đạo thứ 2 1 0 0 4 3 75% 3 1 16 6.13
27 Vyacheslav Grulev Cánh trái 0 0 1 8 3 37.5% 2 2 18 6.07
9 Thiago Vecino Berriel Tiền đạo cắm 1 1 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.46
5 Konstantin Maradishvili Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.1
99 Stanislav Magkeev Trung vệ 1 0 0 18 12 66.67% 0 1 28 6.34
25 Sven Karic Trung vệ 0 0 0 15 9 60% 0 1 26 6.06
15 Aleksandr Ektov Tiền vệ trái 0 0 1 18 14 77.78% 2 0 29 6.41
2 Viktor Aleksandrov Trung vệ 0 0 0 23 16 69.57% 0 1 28 5.86
80 Valeri Tsarukyan Tiền vệ trụ 1 1 1 13 13 100% 6 0 29 6.34
29 Luka Ticic Midfielder 0 0 0 14 12 85.71% 1 0 18 6.09

Gazovik Orenburg Gazovik Orenburg
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Braian Mansilla Cánh trái 3 1 1 18 11 61.11% 1 1 32 8.15
5 Aleksei Tataev Trung vệ 0 0 0 18 11 61.11% 0 4 25 6.63
81 Maksim Sidorov Hậu vệ cánh trái 0 0 2 16 13 81.25% 2 2 22 6.41
87 Danila Prokhin Trung vệ 2 1 0 13 7 53.85% 0 4 26 6.99
20 Dmitri Rybchinskiy Tiền vệ phải 1 0 0 16 9 56.25% 2 1 23 6.36
35 Kazimcan Karatas Hậu vệ cánh trái 0 0 1 18 13 72.22% 1 1 29 6.39
90 Maksim Savelyev Midfielder 0 0 2 13 10 76.92% 0 2 17 6.24
8 Ivan Basic Tiền vệ trụ 2 1 1 18 17 94.44% 4 0 29 6.75
14 Yaroslav Mikhailov Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 0 0 5 6.16
1 Bogdan Alexandrovic Moskvichev Thủ môn 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 12 6.14
7 Emircan Gurluk Cánh trái 1 1 2 12 10 83.33% 3 0 23 7.73
38 Artem Kasimov Trung vệ 1 1 0 14 12 85.71% 0 3 22 8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ