

1.04
0.84
0.91
0.95
1.35
5.50
7.50
0.78
1.11
0.30
2.30
Diễn biến chính



Kiến tạo: Antoni Milambo

Kiến tạo: Jakub Moder


Kiến tạo: Wouter Prins


Ra sân: Wouter Prins
Ra sân: Thomas Beelen

Ra sân: Julian Carranza

Ra sân: Hwang In-Beom

Ra sân: Antoni Milambo


Ra sân: Leandro Bacuna

Ra sân: Jorg Schreuders

Kiến tạo: Ramiz Zerrouki

Ra sân: Igor Paixao


Ra sân: Luciano Valente

Ra sân: Thom van Bergen
Kiến tạo: Gijs Smal

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.82 | |
22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 51 | 6.04 | |
4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 46 | 6.41 | |
33 | David Hancko | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 0 | 93 | 6.63 | |
19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 4 | 19 | 6.96 | |
7 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 53 | 7.21 | |
5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 55 | 45 | 81.82% | 1 | 2 | 74 | 7.04 | |
9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.18 | |
14 | Igor Paixao | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 47 | 8.69 | |
27 | Antoni Milambo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 65 | 6.97 | |
26 | Givairo Read | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 1 | 82 | 7.72 | |
11 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
38 | Ibrahim Osman | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.25 | |
23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 43 | 7.78 |
Groningen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Leandro Bacuna | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 56 | 6.38 | |
20 | Mats Seuntjens | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
43 | Marvin Peersman | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.22 | |
1 | Etienne Vaessen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 54 | 6.24 | |
4 | Hjalmar Ekdal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 2 | 92 | 5.53 | |
9 | Brynjolfur Darri Willumsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.77 | |
25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.83 | |
29 | Romano Postema | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
5 | Marco Rente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 3 | 2 | 95 | 6.65 | |
6 | Stije Resink | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 56 | 83.58% | 0 | 0 | 86 | 6.18 | |
3 | Thijmen Blokzijl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 0 | 88 | 5.86 | |
10 | Luciano Valente | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 67 | 6.05 | |
16 | Dave Kwakman | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 55 | 6.37 | |
26 | Thom van Bergen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 33 | 6.02 | |
14 | Jorg Schreuders | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 38 | 6.88 | |
2 | Wouter Prins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ