Vòng 25
01:00 ngày 03/04/2025
Feyenoord
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live (2 - 1)
Groningen
Địa điểm: Feijenoord Stadion
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1.5
1.04
+1.5
0.84
O 2.75
0.91
U 2.75
0.95
1
1.35
X
5.50
2
7.50
Hiệp 1
-0.5
0.78
+0.5
1.11
O 0.5
0.30
U 0.5
2.30

Diễn biến chính

Feyenoord Feyenoord
Phút
Groningen Groningen
8'
match yellow.png Leandro Bacuna
Anis Hadj Moussa 1 - 0
Kiến tạo: Antoni Milambo
match goal
10'
Igor Paixao 2 - 0
Kiến tạo: Jakub Moder
match goal
33'
37'
match goal 2 - 1 Jorg Schreuders
Kiến tạo: Wouter Prins
Julian Carranza Goal cancelled match var
45'
46'
match change Marvin Peersman
Ra sân: Wouter Prins
Gernot Trauner
Ra sân: Thomas Beelen
match change
60'
Ayase Ueda
Ra sân: Julian Carranza
match change
65'
Ramiz Zerrouki
Ra sân: Hwang In-Beom
match change
65'
Ibrahim Osman
Ra sân: Antoni Milambo
match change
65'
68'
match change Brynjolfur Darri Willumsson
Ra sân: Leandro Bacuna
75'
match change Mats Seuntjens
Ra sân: Jorg Schreuders
78'
match yellow.png Stije Resink
Igor Paixao 3 - 1
Kiến tạo: Ramiz Zerrouki
match goal
82'
Quilindschy Hartman
Ra sân: Igor Paixao
match change
84'
86'
match change Romano Postema
Ra sân: Luciano Valente
87'
match change Thijs Oosting
Ra sân: Thom van Bergen
Ibrahim Osman 4 - 1
Kiến tạo: Gijs Smal
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Feyenoord Feyenoord
Groningen Groningen
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
13
 
Tổng cú sút
 
6
7
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Cản sút
 
4
8
 
Sút Phạt
 
7
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%
532
 
Số đường chuyền
 
576
86%
 
Chuyền chính xác
 
86%
7
 
Phạm lỗi
 
8
2
 
Việt vị
 
2
22
 
Đánh đầu
 
18
11
 
Đánh đầu thành công
 
9
0
 
Cứu thua
 
3
19
 
Rê bóng thành công
 
18
11
 
Đánh chặn
 
7
16
 
Ném biên
 
14
19
 
Cản phá thành công
 
18
6
 
Thử thách
 
6
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
33
 
Long pass
 
25
82
 
Pha tấn công
 
107
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
36

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Ramiz Zerrouki
18
Gernot Trauner
38
Ibrahim Osman
9
Ayase Ueda
11
Quilindschy Hartman
21
Plamen Andreev
17
Luka Ivanusec
25
Shiloh Kiesar t Zand
39
Liam Bossin
15
Facundo Gonzalez
57
Aymen Sliti
31
Stephano Carrillo
Feyenoord Feyenoord 4-2-3-1
4-2-3-1 Groningen Groningen
22
Wellenre...
5
Smal
33
Hancko
3
Beelen
26
Read
7
Moder
4
In-Beom
14
2
Paixao
27
Milambo
23
Moussa
19
Carranza
1
Vaessen
5
Rente
4
Ekdal
3
Blokzijl
2
Prins
7
Bacuna
6
Resink
14
Schreude...
10
Valente
16
Kwakman
26
Bergen

Substitutes

43
Marvin Peersman
9
Brynjolfur Darri Willumsson
25
Thijs Oosting
20
Mats Seuntjens
29
Romano Postema
11
Noam Emeran
31
Jasper Meijster
21
Hidde Jurjus
22
Finn Stam
46
David van der Werff
27
Rui Jorge Monteiro Mendes
Đội hình dự bị
Feyenoord Feyenoord
Ramiz Zerrouki 6
Gernot Trauner 18
Ibrahim Osman 38
Ayase Ueda 9
Quilindschy Hartman 11
Plamen Andreev 21
Luka Ivanusec 17
Shiloh Kiesar t Zand 25
Liam Bossin 39
Facundo Gonzalez 15
Aymen Sliti 57
Stephano Carrillo 31
Feyenoord Groningen
43 Marvin Peersman
9 Brynjolfur Darri Willumsson
25 Thijs Oosting
20 Mats Seuntjens
29 Romano Postema
11 Noam Emeran
31 Jasper Meijster
21 Hidde Jurjus
22 Finn Stam
46 David van der Werff
27 Rui Jorge Monteiro Mendes

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 2
2.67 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng 2.33
8 Sút trúng cầu môn 1.33
47.33% Kiểm soát bóng 49.67%
8.33 Phạm lỗi 7.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.1
4.8 Phạt góc 3.9
1.4 Thẻ vàng 1.5
5.6 Sút trúng cầu môn 3.8
52.5% Kiểm soát bóng 45.8%
9.7 Phạm lỗi 9.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Feyenoord (42trận)
Chủ Khách
Groningen (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
4
4
5
HT-H/FT-T
2
1
2
5
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
1
4
0
2
HT-H/FT-H
1
1
4
1
HT-B/FT-H
1
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
0
HT-B/FT-B
4
9
1
3

Feyenoord Feyenoord
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Gernot Trauner Trung vệ 0 0 0 22 20 90.91% 0 1 28 6.82
22 Timon Wellenreuther Thủ môn 0 0 0 50 43 86% 0 0 51 6.04
4 Hwang In-Beom Tiền vệ trụ 0 0 0 38 32 84.21% 0 0 46 6.41
33 David Hancko Trung vệ 1 0 0 74 66 89.19% 0 0 93 6.63
19 Julian Carranza Tiền đạo cắm 1 1 1 12 8 66.67% 1 4 19 6.96
7 Jakub Moder Tiền vệ trụ 2 2 1 41 35 85.37% 0 0 53 7.21
5 Gijs Smal Hậu vệ cánh trái 0 0 3 55 45 81.82% 1 2 74 7.04
9 Ayase Ueda Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 6.21
6 Ramiz Zerrouki Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 19 17 89.47% 0 0 28 7.18
14 Igor Paixao Cánh trái 5 2 1 31 23 74.19% 0 2 47 8.69
27 Antoni Milambo Tiền vệ công 1 0 1 17 14 82.35% 0 0 27 6.66
3 Thomas Beelen Trung vệ 0 0 0 54 52 96.3% 0 2 65 6.97
26 Givairo Read Hậu vệ cánh phải 0 0 1 60 53 88.33% 1 1 82 7.72
11 Quilindschy Hartman Hậu vệ cánh trái 0 0 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.22
38 Ibrahim Osman Cánh phải 1 1 1 12 12 100% 0 0 18 7.25
23 Anis Hadj Moussa Cánh phải 2 1 1 26 20 76.92% 3 0 43 7.78

Groningen Groningen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Leandro Bacuna Hậu vệ cánh phải 1 0 0 45 37 82.22% 1 1 56 6.38
20 Mats Seuntjens Cánh trái 0 0 1 6 3 50% 1 0 8 5.97
43 Marvin Peersman Trung vệ 0 0 1 19 16 84.21% 0 0 25 6.22
1 Etienne Vaessen Thủ môn 0 0 0 45 34 75.56% 0 0 54 6.24
4 Hjalmar Ekdal Trung vệ 0 0 0 88 80 90.91% 0 2 92 5.53
9 Brynjolfur Darri Willumsson Tiền đạo cắm 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 5.77
25 Thijs Oosting Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.83
29 Romano Postema Tiền đạo cắm 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.01
5 Marco Rente Trung vệ 0 0 0 66 58 87.88% 3 2 95 6.65
6 Stije Resink Tiền vệ trụ 0 0 0 67 56 83.58% 0 0 86 6.18
3 Thijmen Blokzijl Trung vệ 0 0 0 81 78 96.3% 0 0 88 5.86
10 Luciano Valente Cánh trái 1 0 0 52 45 86.54% 1 1 67 6.05
16 Dave Kwakman Tiền vệ trụ 2 0 0 34 29 85.29% 0 1 55 6.37
26 Thom van Bergen Tiền đạo cắm 1 0 0 20 16 80% 0 2 33 6.02
14 Jorg Schreuders Cánh phải 1 1 0 33 26 78.79% 0 0 38 6.88
2 Wouter Prins Hậu vệ cánh trái 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 17 6.48

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ