Vòng 27
21:30 ngày 30/03/2025
FC Famalicao
Đã kết thúc 4 - 1 Xem Live (0 - 0)
AVS Futebol SAD
Địa điểm: Estadio Municipal 22 de Junho
Thời tiết: Ít mây, 16℃~17℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.84
+0.5
1.04
O 2.25
1.05
U 2.25
0.81
1
1.80
X
3.20
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
0.99
+0.25
0.91
O 0.75
0.75
U 0.75
1.14

Diễn biến chính

FC Famalicao FC Famalicao
Phút
AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
Justin de Haas match yellow.png
6'
26'
match yellow.png Jaume Grau Ciscar
Simon Elisor 1 - 0
Kiến tạo: Rodrigo Pinheiro Ferreira
match goal
52'
53'
match change John Mercado
Ra sân: Jaume Grau Ciscar
62'
match goal 1 - 1 Anderson Miguel Da Silva, Nene
Kiến tạo: Tomas Tavares
Mathias De Amorim 2 - 1 match goal
63'
70'
match yellow.png Anderson Miguel Da Silva, Nene
73'
match change Giorgi Aburjania
Ra sân: Gustavo Lucas Piazon
73'
match change Babatunde Jimoh Akinsola
Ra sân: Christian Neiva Afonso Kiki
73'
match change Ze Luis
Ra sân: Gustavo Amaro Assuncao
Mirko Topic
Ra sân: Mathias De Amorim
match change
75'
Gil Dias
Ra sân: Oscar Aranda Subiela
match change
75'
Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso 3 - 1
Kiến tạo: Tom van de Looi
match goal
77'
Yassir Zabiri
Ra sân: Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
match change
81'
Vaclav Sejk
Ra sân: Simon Elisor
match change
82'
82'
match change Fernando Fonseca
Ra sân: Tomas Tavares
Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa match yellow.png
85'
Yassir Zabiri 4 - 1 match goal
90'
Samuel Lobato
Ra sân: Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

FC Famalicao FC Famalicao
AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
4
 
Phạt góc
 
2
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
16
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
11
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Cản sút
 
2
21
 
Sút Phạt
 
15
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
519
 
Số đường chuyền
 
353
86%
 
Chuyền chính xác
 
80%
15
 
Phạm lỗi
 
21
1
 
Việt vị
 
0
12
 
Đánh đầu
 
26
6
 
Đánh đầu thành công
 
13
14
 
Rê bóng thành công
 
16
6
 
Đánh chặn
 
10
17
 
Ném biên
 
18
1
 
Dội cột/xà
 
0
14
 
Cản phá thành công
 
16
6
 
Thử thách
 
18
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
23
 
Long pass
 
31
86
 
Pha tấn công
 
58
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
13

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Vaclav Sejk
23
Gil Dias
8
Mirko Topic
21
Yassir Zabiri
88
Samuel Lobato
2
Lucas Felipe Calegari
3
Leonardo Javier Realpe Montano
10
Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha
1
Ivan Zlobin
FC Famalicao FC Famalicao 4-2-3-1
4-2-3-1 AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
25
Carevic
5
Alves,Ra...
16
Haas
4
Mihaj
17
Ferreira
14
Amorim
6
Looi
11
Subiela
20
Sa
7
Moura,So...
12
Elisor
13
Magana
25
Tavares
42
Devenish
5
Teixeira
24
Kiki
12
Assuncao
15
Ciscar
10
Matos
14
Piazon
7
Silva
18
Nene

Substitutes

29
Ze Luis
17
John Mercado
8
Giorgi Aburjania
2
Fernando Fonseca
11
Babatunde Jimoh Akinsola
6
Baptiste Roux
27
Eric Veiga
88
Pedro Trigueira
19
Tiago Galletto
Đội hình dự bị
FC Famalicao FC Famalicao
Vaclav Sejk 29
Gil Dias 23
Mirko Topic 8
Yassir Zabiri 21
Samuel Lobato 88
Lucas Felipe Calegari 2
Leonardo Javier Realpe Montano 3
Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha 10
Ivan Zlobin 1
FC Famalicao AVS Futebol SAD
29 Ze Luis
17 John Mercado
8 Giorgi Aburjania
2 Fernando Fonseca
11 Babatunde Jimoh Akinsola
6 Baptiste Roux
27 Eric Veiga
88 Pedro Trigueira
19 Tiago Galletto

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 2.33
4.33 Phạt góc 2
1.33 Thẻ vàng 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 1.33
53% Kiểm soát bóng 38.33%
16.67 Phạm lỗi 14.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.8
1 Bàn thua 1.7
5.1 Phạt góc 2.6
1.8 Thẻ vàng 2.9
4 Sút trúng cầu môn 2.3
49.5% Kiểm soát bóng 42.7%
15.3 Phạm lỗi 15.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Famalicao (29trận)
Chủ Khách
AVS Futebol SAD (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
3
0
4
HT-H/FT-T
2
2
3
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
2
HT-H/FT-H
4
3
1
3
HT-B/FT-H
0
1
4
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
4
2
HT-B/FT-B
2
3
1
0

FC Famalicao FC Famalicao
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Luis Rafael Soares Alves,Rafa Hậu vệ cánh trái 0 0 0 44 33 75% 7 0 72 6.81
23 Gil Dias Cánh phải 0 0 0 13 7 53.85% 0 0 16 6.12
4 Enea Mihaj Trung vệ 0 0 0 65 56 86.15% 0 2 76 6.66
6 Tom van de Looi Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 68 63 92.65% 1 1 75 7.53
16 Justin de Haas Trung vệ 0 0 0 71 66 92.96% 0 1 85 6.76
8 Mirko Topic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 13 10 76.92% 1 0 19 6.43
17 Rodrigo Pinheiro Ferreira Hậu vệ cánh phải 1 0 1 51 45 88.24% 4 0 63 6.96
12 Simon Elisor Tiền đạo cắm 3 1 2 21 17 80.95% 1 1 30 7.45
25 Lazar Carevic Thủ môn 0 0 0 33 30 90.91% 0 0 35 5.98
11 Oscar Aranda Subiela Cánh trái 2 0 0 24 21 87.5% 1 0 38 7.6
7 Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso Cánh trái 4 1 3 33 28 84.85% 7 0 55 7.7
29 Vaclav Sejk Tiền đạo cắm 1 0 0 3 3 100% 0 0 5 6.02
20 Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa Tiền vệ công 1 0 2 34 30 88.24% 4 0 45 6.67
88 Samuel Lobato Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.19
14 Mathias De Amorim Tiền vệ trụ 2 1 1 34 31 91.18% 2 0 52 7.54
21 Yassir Zabiri Cánh phải 1 1 0 0 0 0% 0 0 1 6.9

AVS Futebol SAD AVS Futebol SAD
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Anderson Miguel Da Silva, Nene Tiền đạo cắm 4 1 0 16 9 56.25% 0 5 27 6.92
5 Jorge Filipe Avelino Teixeira Trung vệ 0 0 0 36 28 77.78% 0 2 46 6.09
13 Francisco Guillermo Ochoa Magana Thủ môn 0 0 0 36 31 86.11% 0 0 44 5.14
29 Ze Luis Tiền đạo cắm 1 0 0 7 5 71.43% 0 1 11 6
10 Vasco Miguel Lopes de Matos Cánh phải 1 0 0 21 15 71.43% 0 1 37 5.95
14 Gustavo Lucas Piazon Tiền vệ công 0 0 1 20 16 80% 2 1 35 6.4
24 Christian Neiva Afonso Kiki Hậu vệ cánh trái 0 0 0 26 19 73.08% 2 1 40 5.83
8 Giorgi Aburjania Tiền vệ trụ 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 20 5.88
7 Lucas Fernandes da Silva Tiền vệ công 0 0 1 28 23 82.14% 2 0 41 6.29
2 Fernando Fonseca Hậu vệ cánh phải 0 0 1 8 7 87.5% 1 0 13 6.27
12 Gustavo Amaro Assuncao Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 21 91.3% 0 0 31 6.61
15 Jaume Grau Ciscar Tiền vệ trụ 0 0 0 10 8 80% 0 0 17 6.28
25 Tomas Tavares Hậu vệ cánh phải 0 0 1 39 30 76.92% 2 0 69 7.36
42 Cristian Castro Devenish Trung vệ 0 0 0 55 45 81.82% 0 1 66 6.27
17 John Mercado Cánh trái 0 0 0 11 8 72.73% 1 0 15 5.93
11 Babatunde Jimoh Akinsola Cánh trái 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ