

1.12
0.79
0.99
0.89
2.40
3.00
3.25
0.78
1.11
0.55
1.38
Diễn biến chính


Ra sân: Ryan Nyambe


Kiến tạo: Nathaniel Phillips

Kiến tạo: Nathaniel Phillips


Ra sân: Jayden Meghoma

Ra sân: Stefan Teitur Thordarson

Ra sân: William Keane
Ra sân: Liam Thompson



Ra sân: Lewis Gibson
Ra sân: Marcus Anthony Myers-Harness


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 5 | 47 | 7.96 | |
25 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 34 | 7.79 | |
18 | Marcus Anthony Myers-Harness | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 0 | 44 | 6.4 | |
10 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7.38 | |
24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.8 | |
20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 13 | 0 | 63 | 7.05 | |
19 | Kayden Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.06 | |
2 | Kane Wilson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 0 | 38 | 6.5 | |
17 | Kenzo Goudmijn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.04 | |
12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 4 | 38 | 8.51 | |
1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
16 | Liam Thompson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 34 | 6.63 | |
32 | Adams Ebrima | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 3 | 0 | 41 | 6.89 | |
28 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 1 | 39 | 7.03 |
Preston North End
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
13 | David Cornell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 38 | 5.58 | |
11 | Robbie Brady | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 1 | 38 | 6.09 | |
7 | William Keane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 22 | 6.06 | |
6 | Liam Lindsay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 9 | 89 | 7.29 | |
18 | Ryan Ledson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 3 | 1 | 58 | 6.1 | |
4 | Benjamin Whiteman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.49 | |
2 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 7 | 76 | 7.24 | |
9 | Emil Ris Jakobsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.89 | |
10 | Mads Frokjaer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 2 | 64 | 6.28 | |
28 | Milutin Osmajic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 32 | 6.18 | |
22 | Stefan Teitur Thordarson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 43 | 6.04 | |
19 | Lewis Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 68 | 6.32 | |
29 | Kaine Hayden | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 2 | 69 | 6.78 | |
3 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 25 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ