Vòng 28
19:00 ngày 04/04/2025
Chiangrai United
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (1 - 0)
Nong Bua Lamphu
Địa điểm: Shengshi Stadium
Thời tiết: Trong lành, 31℃~32℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.77
+0.25
1.05
O 2.5
0.95
U 2.5
0.85
1
2.05
X
3.40
2
3.30
Hiệp 1
-0.25
1.17
+0.25
0.69
O 1
0.86
U 1
0.90

Diễn biến chính

Chiangrai United Chiangrai United
Phút
Nong Bua Lamphu Nong Bua Lamphu
Gionata Verzura match yellow.png
11'
Jordan Emaviwe 1 - 0
Kiến tạo: Seung-Won Lee
match goal
12'
37'
match yellow.png Simen Lyngbo
Sanukran Thinjom
Ra sân: Thakdanai Jaihan
match change
38'
46'
match change Park Jong Woo
Ra sân: Norraseth Lukthong
46'
match change Teerapong Palachom
Ra sân: Adisak Hantes
Sanukran Thinjom match yellow.png
48'
58'
match change Anawin Jujeen
Ra sân: Simen Lyngbo
Settasit Suvannaseat
Ra sân: Thanawat Pimyotha
match change
63'
70'
match change Weerayut Sriwichai
Ra sân: Jakkrawut Songma
Montree Promsawat
Ra sân: Gionata Verzura
match change
72'
Piyaphon Phanichakul
Ra sân: Seung-Won Lee
match change
72'
73'
match yellow.png Jorge Fellipe de Oliveira Figueiro,Jorge Fellipe
Jordan Emaviwe 2 - 0
Kiến tạo: Julio Cesar
match goal
74'
74'
match change Marcus Haber
Ra sân: Judivan Flor da Silva
Jordan Emaviwe goalAwarded.true match var
77'
86'
match goal 2 - 1 Marcus Haber
Kiến tạo: Weerayut Sriwichai
88'
match yellow.png Anawin Jujeen
90'
match yellow.png Adisak Waenlor

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Chiangrai United Chiangrai United
Nong Bua Lamphu Nong Bua Lamphu
1
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
4
17
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
4
11
 
Sút ra ngoài
 
7
13
 
Sút Phạt
 
8
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
426
 
Số đường chuyền
 
348
89%
 
Chuyền chính xác
 
83%
8
 
Phạm lỗi
 
13
3
 
Việt vị
 
2
3
 
Cứu thua
 
4
11
 
Rê bóng thành công
 
8
2
 
Đánh chặn
 
6
15
 
Ném biên
 
18
1
 
Dội cột/xà
 
0
6
 
Thử thách
 
6
19
 
Long pass
 
32
62
 
Pha tấn công
 
67
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
55

Đội hình xuất phát

Substitutes

99
Sittichok Kannoo
4
Piyaphon Phanichakul
27
Apisorn Phumchat
40
Chinnawat Prachuabmon
32
Montree Promsawat
8
Ralph Machado Dias
50
Ongsa Singthong
30
Rachen Sobunma
3
Thanasak Srisai
7
Settasit Suvannaseat
10
Sanukran Thinjom
22
Sirassawut Wongruankhum
Chiangrai United Chiangrai United 4-1-4-1
4-3-3 Nong Bua Lamphu Nong Bua Lamphu
1
Worawong
55
Pimyotha
6
2
Emaviwe
44
Cesar
17
Verzura
29
Mheetuam
5
Moon
11
Iury
20
Jaihan
88
Stewart
9
Lee
15
Jamsuwan
2
Lyngbo
27
Marom
46
Fellipe
88
Hantes
7
Lukthong
19
Silva
25
Waenlor
14
Phochai
11
Sardin
16
Songma

Substitutes

10
Chawin Thirawatsri
31
Prin Goonchorn
23
Marcus Haber
18
Anawin Jujeen
3
Teerapong Palachom
8
Park Jong Woo
6
Saharat Posri
21
Christian Rontini
26
Worawut Sataporn
30
Weerayut Sriwichai
Đội hình dự bị
Chiangrai United Chiangrai United
Sittichok Kannoo 99
Piyaphon Phanichakul 4
Apisorn Phumchat 27
Chinnawat Prachuabmon 40
Montree Promsawat 32
Ralph Machado Dias 8
Ongsa Singthong 50
Rachen Sobunma 30
Thanasak Srisai 3
Settasit Suvannaseat 7
Sanukran Thinjom 10
Sirassawut Wongruankhum 22
Chiangrai United Nong Bua Lamphu
10 Chawin Thirawatsri
31 Prin Goonchorn
23 Marcus Haber
18 Anawin Jujeen
3 Teerapong Palachom
8 Park Jong Woo
6 Saharat Posri
21 Christian Rontini
26 Worawut Sataporn
30 Weerayut Sriwichai

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
3.33 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 3.67
52.33% Kiểm soát bóng 45.67%
11.33 Phạm lỗi 13.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.6
0.9 Bàn thua 1.4
2.1 Phạt góc 5.7
2.2 Thẻ vàng 1.5
3.5 Sút trúng cầu môn 3.6
45.7% Kiểm soát bóng 42.9%
11.6 Phạm lỗi 8.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Chiangrai United (32trận)
Chủ Khách
Nong Bua Lamphu (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
7
4
7
HT-H/FT-T
4
3
0
4
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
1
0
5
2
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
1
1
0
HT-B/FT-B
2
1
1
2