Vòng 8
17:00 ngày 02/04/2025
Cerezo Osaka
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (2 - 1)
Fagiano Okayama
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai
Thời tiết: Ít mây, 17℃~18℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.94
+0.25
0.96
O 2.25
0.98
U 2.25
0.90
1
2.10
X
3.25
2
3.30
Hiệp 1
-0.25
1.33
+0.25
0.63
O 0.5
0.44
U 0.5
1.70

Diễn biến chính

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Phút
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Thiago Andrade 1 - 0
Kiến tạo: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
match goal
3'
Ryuya Nishio
Ra sân: Shinnosuke Hatanaka
match change
40'
44'
match goal 1 - 1 Ryunosuke Sato
Kiến tạo: Hijiri Kato
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao 2 - 1
Kiến tạo: Lucas Fernandes
match goal
45'
45'
match yellow.png Kota Kudo
57'
match change Yuta Kamiya
Ra sân: Ibuki Fujita
57'
match change Takaya Kimura
Ra sân: Hiroto Iwabuchi
Hinata Kida
Ra sân: Motohiko Nakajima
match change
59'
Masaya Shibayama
Ra sân: Thiago Andrade
match change
59'
64'
match change Noah Kenshin Browne
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
64'
match change Matsumoto Masaya
Ra sân: Hijiri Kato
76'
match change Kazunari Ichimi
Ra sân: Ataru Esaka
Niko Takahashi
Ra sân: Kyohei Noborizato
match change
84'
Shinji Kagawa
Ra sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
match change
85'
90'
match change Kaito Abe
Ra sân: Ryo TABEI
Kim Jin Hyeon
Ra sân: Koki Fukui
match change
90'
90'
match var Kazunari Ichimi Goal cancelled

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
5
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
0
 
Thẻ vàng
 
1
20
 
Tổng cú sút
 
16
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
14
 
Sút ra ngoài
 
11
1
 
Cản sút
 
2
12
 
Sút Phạt
 
12
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
390
 
Số đường chuyền
 
416
81%
 
Chuyền chính xác
 
79%
12
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
1
3
 
Cứu thua
 
4
10
 
Rê bóng thành công
 
14
6
 
Substitution
 
6
6
 
Đánh chặn
 
11
25
 
Ném biên
 
29
15
 
Cản phá thành công
 
20
10
 
Thử thách
 
4
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
22
 
Long pass
 
17
75
 
Pha tấn công
 
104
48
 
Tấn công nguy hiểm
 
52

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Ryuya Nishio
48
Masaya Shibayama
5
Hinata Kida
22
Niko Takahashi
8
Shinji Kagawa
21
Kim Jin Hyeon
19
Shion Homma
55
Vitor Frezarin Bueno
29
Kengo Furuyama
Cerezo Osaka Cerezo Osaka 4-3-3
3-4-2-1 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
1
Fukui
6
Noboriza...
44
Hatanaka
3
Shindo
16
Okuda
13
Nakajima
10
Tanaka
77
Fernande...
11
Andrade
9
Ratao
38
Kitano
49
Broderse...
2
Tatsuta
18
Tagami
15
Kudo
39
Sato
24
Fujita
14
TABEI
50
Kato
19
Iwabuchi
8
Esaka
99
Meireles

Substitutes

27
Takaya Kimura
33
Yuta Kamiya
28
Matsumoto Masaya
45
Noah Kenshin Browne
22
Kazunari Ichimi
4
Kaito Abe
13
Junki Kanayama
3
Kaito Fujii
23
Riku Saga
Đội hình dự bị
Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Ryuya Nishio 33
Masaya Shibayama 48
Hinata Kida 5
Niko Takahashi 22
Shinji Kagawa 8
Kim Jin Hyeon 21
Shion Homma 19
Vitor Frezarin Bueno 55
Kengo Furuyama 29
Cerezo Osaka Fagiano Okayama
27 Takaya Kimura
33 Yuta Kamiya
28 Matsumoto Masaya
45 Noah Kenshin Browne
22 Kazunari Ichimi
4 Kaito Abe
13 Junki Kanayama
3 Kaito Fujii
23 Riku Saga

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
7.33 Phạt góc 7
0.33 Thẻ vàng 0.67
5.33 Sút trúng cầu môn 4.33
53% Kiểm soát bóng 49.67%
5 Phạm lỗi 9
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.9
1.7 Bàn thua 0.6
6 Phạt góc 5.4
0.8 Thẻ vàng 0.6
4.3 Sút trúng cầu môn 3.8
55.2% Kiểm soát bóng 43.9%
7.6 Phạm lỗi 11.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cerezo Osaka (9trận)
Chủ Khách
Fagiano Okayama (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
2
2
HT-H/FT-T
0
0
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
1
0
0

Cerezo Osaka Cerezo Osaka
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Shinji Kagawa Tiền vệ công 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 10 6.5
21 Kim Jin Hyeon Thủ môn 0 0 0 4 0 0% 0 0 6 6.8
6 Kyohei Noborizato Hậu vệ cánh trái 0 0 0 36 27 75% 0 0 64 6.6
9 Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Cánh trái 4 3 2 18 14 77.78% 1 2 37 8
44 Shinnosuke Hatanaka Trung vệ 0 0 0 21 20 95.24% 0 0 26 7
3 Ryosuke Shindo Trung vệ 0 0 0 45 39 86.67% 0 2 55 6.5
77 Lucas Fernandes Tiền vệ phải 1 1 4 26 21 80.77% 5 1 53 7.3
1 Koki Fukui Thủ môn 0 0 0 40 31 77.5% 0 0 53 7.1
5 Hinata Kida Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 11 91.67% 0 0 14 6.6
13 Motohiko Nakajima Tiền đạo thứ 2 1 0 1 24 19 79.17% 0 1 34 6.6
10 Shunta Tanaka Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 38 28 73.68% 0 4 59 7.2
33 Ryuya Nishio Trung vệ 1 0 0 12 9 75% 0 2 20 6.8
48 Masaya Shibayama Tiền vệ phải 0 0 1 7 6 85.71% 2 0 12 6.8
11 Thiago Andrade Cánh trái 2 1 1 8 5 62.5% 1 1 32 7.3
38 Sota Kitano Tiền đạo cắm 2 1 0 39 34 87.18% 0 0 52 7
16 Hayato Okuda Hậu vệ cánh phải 1 0 0 48 40 83.33% 1 1 72 6.7
22 Niko Takahashi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 12 6.6

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Matsumoto Masaya Tiền vệ phải 1 0 0 10 6 60% 1 0 16 6.6
24 Ibuki Fujita Tiền vệ trụ 0 0 0 17 11 64.71% 0 0 22 6
49 Svend Brodersen Thủ môn 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 25 6.8
8 Ataru Esaka Tiền vệ công 0 0 1 27 18 66.67% 2 2 39 6.6
18 Daichi Tagami Trung vệ 1 0 0 68 64 94.12% 0 1 75 6.8
22 Kazunari Ichimi Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.4
33 Yuta Kamiya Tiền vệ công 0 0 1 29 23 79.31% 4 0 36 6.8
2 Yugo Tatsuta Trung vệ 0 0 1 57 48 84.21% 2 3 88 7.3
4 Kaito Abe Trung vệ 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.5
99 Lucas Marcos Meireles Tiền đạo cắm 2 2 0 10 7 70% 1 2 30 7.1
50 Hijiri Kato Hậu vệ cánh trái 0 0 3 21 14 66.67% 4 0 37 7.1
45 Noah Kenshin Browne Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 1 0 5 6.6
27 Takaya Kimura Tiền vệ trái 1 0 0 8 5 62.5% 2 0 22 6.8
15 Kota Kudo Trung vệ 1 0 0 56 47 83.93% 0 3 75 6.7
19 Hiroto Iwabuchi Tiền đạo thứ 2 5 1 0 12 9 75% 2 3 21 6.6
14 Ryo TABEI Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 36 30 83.33% 2 1 49 6.5
39 Ryunosuke Sato Tiền vệ công 2 1 2 46 34 73.91% 6 0 71 7.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ