Vòng 30
01:45 ngày 03/04/2025
Brighton Hove Albion
Đã kết thúc 0 - 3 Xem Live (0 - 0)
Aston Villa
Địa điểm: American Express Community Stadium
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
1.00
+0.5
0.88
O 2.5
0.57
U 2.5
1.36
1
2.25
X
3.75
2
2.90
Hiệp 1
-0.25
1.19
+0.25
0.74
O 0.5
0.25
U 0.5
2.60

Diễn biến chính

Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Phút
Aston Villa Aston Villa
Jack Hinshelwood match yellow.png
20'
51'
match goal 0 - 1 Marcus Rashford
Kiến tạo: Morgan Rogers
Kaoru Mitoma Goal cancelled match var
57'
65'
match change Ollie Watkins
Ra sân: Marcus Rashford
65'
match change Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Jacob Ramsey
65'
match change Amadou Onana
Ra sân: Youri Tielemans
Mats Wieffer
Ra sân: Jack Hinshelwood
match change
72'
Cashin
Ra sân: Lewis Dunk
match change
72'
Carlos Baleba
Ra sân: Diego Gómez
match change
72'
Danny Welbeck
Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus
match change
72'
78'
match goal 0 - 2 Marco Asensio Willemsen
Kiến tạo: Morgan Rogers
81'
match change Axel Disasi
Ra sân: Matthew Cash
Matthew ORiley
Ra sân: Brajan Gruda
match change
84'
88'
match change Donyell Malen
Ra sân: Morgan Rogers
Danny Welbeck match yellow.png
90'
90'
match goal 0 - 3 Donyell Malen
Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
90'
match yellow.png Ollie Watkins
90'
match yellow.png Axel Disasi
90'
match yellow.png Damian Emiliano Martinez Romero

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Aston Villa Aston Villa
Giao bóng trước
match ok
4
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
3
11
 
Tổng cú sút
 
8
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
3
2
 
Cản sút
 
0
11
 
Sút Phạt
 
16
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
449
 
Số đường chuyền
 
374
85%
 
Chuyền chính xác
 
83%
16
 
Phạm lỗi
 
11
1
 
Việt vị
 
0
26
 
Đánh đầu
 
18
15
 
Đánh đầu thành công
 
7
2
 
Cứu thua
 
4
16
 
Rê bóng thành công
 
26
5
 
Substitution
 
5
6
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
13
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Cản phá thành công
 
26
6
 
Thử thách
 
6
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
13
 
Long pass
 
21
104
 
Pha tấn công
 
60
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
25

Đội hình xuất phát

Substitutes

20
Carlos Baleba
33
Matthew ORiley
16
Cashin
27
Mats Wieffer
18
Danny Welbeck
17
Yankuba Minteh
7
Solomon March
39
Carl Rushworth
60
Charlie Tasker
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion 4-2-3-1
4-2-3-1 Aston Villa Aston Villa
1
Verbrugg...
30
Tenorio
5
Dunk
29
Hecke
41
Hinshelw...
26
Ayari
25
Gómez
22
Mitoma
8
Gruda
11
Adingra
9
Jesus
23
Romero
2
Cash
4
Ngoyo
14
Torres
12
Digne
44
Kamara
8
Tieleman...
27
Rogers
7
McGinn
41
Ramsey
9
Rashford

Substitutes

24
Amadou Onana
3
Axel Disasi
17
Donyell Malen
21
Marco Asensio Willemsen
11
Ollie Watkins
22
Ian Maatsen
16
Andres Garcia
25
Robin Olsen
5
Tyrone Mings
Đội hình dự bị
Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Carlos Baleba 20
Matthew ORiley 33
Cashin 16
Mats Wieffer 27
Danny Welbeck 18
Yankuba Minteh 17
Solomon March 7
Carl Rushworth 39
Charlie Tasker 60
Brighton Hove Albion Aston Villa
24 Amadou Onana
3 Axel Disasi
17 Donyell Malen
21 Marco Asensio Willemsen
11 Ollie Watkins
22 Ian Maatsen
16 Andres Garcia
25 Robin Olsen
5 Tyrone Mings

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 0.33
4 Phạt góc 4.67
3 Thẻ vàng 1
3 Sút trúng cầu môn 6.67
48% Kiểm soát bóng 38.67%
15 Phạm lỗi 6
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 2.3
1.6 Bàn thua 0.9
3.8 Phạt góc 5.1
2.2 Thẻ vàng 0.8
4.7 Sút trúng cầu môn 6
47.9% Kiểm soát bóng 48.8%
12.4 Phạm lỗi 8.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Brighton Hove Albion (37trận)
Chủ Khách
Aston Villa (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
3
4
6
HT-H/FT-T
2
0
6
2
HT-B/FT-T
2
1
4
1
HT-T/FT-H
3
2
2
1
HT-H/FT-H
3
3
5
0
HT-B/FT-H
1
1
1
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
9
HT-B/FT-B
2
5
0
2

Brighton Hove Albion Brighton Hove Albion
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Danny Welbeck Tiền đạo cắm 0 0 0 7 7 100% 0 0 8 5.76
5 Lewis Dunk Trung vệ 0 0 0 73 63 86.3% 0 0 75 5.86
30 Pervis Josue Estupinan Tenorio Hậu vệ cánh trái 1 0 1 41 37 90.24% 7 1 71 6.37
22 Kaoru Mitoma Cánh trái 2 2 1 29 25 86.21% 5 1 62 6.87
29 Jan Paul Van Hecke Trung vệ 1 1 0 68 60 88.24% 0 4 80 6.35
9 João Pedro Junqueira de Jesus Tiền đạo cắm 1 1 0 17 13 76.47% 1 3 36 6.78
27 Mats Wieffer Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 11 10 90.91% 0 0 15 6.03
33 Matthew ORiley Tiền vệ trụ 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 10 5.89
26 Yasin Ayari Tiền vệ trụ 3 0 1 37 30 81.08% 0 1 57 6.61
1 Bart Verbruggen Thủ môn 0 0 0 24 23 95.83% 0 0 31 5.72
11 Simon Adingra Cánh trái 2 0 2 14 10 71.43% 2 0 25 6.19
16 Cashin Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 1 2 30 6.03
20 Carlos Baleba Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 22 17 77.27% 0 2 30 6.32
25 Diego Gómez Tiền vệ trụ 0 0 1 33 24 72.73% 2 0 41 6.03
41 Jack Hinshelwood Tiền vệ trụ 0 0 1 24 20 83.33% 2 1 39 6.08
8 Brajan Gruda Cánh phải 0 0 0 14 12 85.71% 2 0 30 5.85

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 46 30 65.22% 0 0 56 7.51
12 Lucas Digne Hậu vệ cánh trái 0 0 1 26 25 96.15% 3 0 41 7.26
7 John McGinn Tiền vệ trụ 1 0 1 24 22 91.67% 0 2 36 6.67
8 Youri Tielemans Tiền vệ trụ 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 33 6.7
21 Marco Asensio Willemsen Cánh phải 2 2 0 10 6 60% 0 0 17 7.2
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 0 0 0 10 5 50% 0 2 14 6.13
9 Marcus Rashford Cánh trái 2 1 0 9 9 100% 0 0 13 7.09
3 Axel Disasi Trung vệ 0 0 0 4 2 50% 0 0 7 5.96
14 Pau Torres Trung vệ 0 0 0 56 50 89.29% 0 0 74 7.75
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 1 1 0 49 44 89.8% 0 2 60 7.08
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 1 0 1 17 16 94.12% 2 0 50 7.1
44 Boubacar Kamara Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 52 45 86.54% 0 0 70 7.03
17 Donyell Malen Cánh phải 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.03
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 0 0 2 14 10 71.43% 1 0 34 8.19
41 Jacob Ramsey Tiền vệ trái 0 0 0 14 14 100% 0 0 28 6.59
24 Amadou Onana Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 21 6.36

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ