

1.00
0.88
0.57
1.36
2.25
3.75
2.90
1.19
0.74
0.25
2.60
Diễn biến chính




Kiến tạo: Morgan Rogers


Ra sân: Marcus Rashford

Ra sân: Jacob Ramsey

Ra sân: Youri Tielemans
Ra sân: Jack Hinshelwood

Ra sân: Lewis Dunk

Ra sân: Diego Gómez

Ra sân: João Pedro Junqueira de Jesus


Kiến tạo: Morgan Rogers

Ra sân: Matthew Cash
Ra sân: Brajan Gruda


Ra sân: Morgan Rogers


Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen



Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 0 | 75 | 5.86 | |
30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 7 | 1 | 71 | 6.37 | |
22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 1 | 62 | 6.87 | |
29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 4 | 80 | 6.35 | |
9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 3 | 36 | 6.78 | |
27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
33 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 5.89 | |
26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 57 | 6.61 | |
1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 31 | 5.72 | |
11 | Simon Adingra | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 6.19 | |
16 | Cashin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 30 | 6.03 | |
20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 30 | 6.32 | |
25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 2 | 0 | 41 | 6.03 | |
41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 1 | 39 | 6.08 | |
8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 5.85 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 56 | 7.51 | |
12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 41 | 7.26 | |
7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 36 | 6.67 | |
8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
21 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.13 | |
9 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.09 | |
3 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.96 | |
14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 0 | 74 | 7.75 | |
4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 60 | 7.08 | |
2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 50 | 7.1 | |
44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 70 | 7.03 | |
17 | Donyell Malen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 8.19 | |
41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.59 | |
24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ