

0.94
0.96
0.87
0.97
1.18
5.80
15.00
0.85
1.05
0.29
2.50
Diễn biến chính


Kiến tạo: Fredrik Aursnes

Kiến tạo: Muhammed Kerem Akturkoglu


Ra sân: Renato Junior Luz Sanches

Kiến tạo: Evangelos Pavlidis


Kiến tạo: Derick Poloni

Ra sân: Miguel Menino

Ra sân: Ze Ferreira
Ra sân: Evangelos Pavlidis

Ra sân: Angel Fabian Di Maria


Ra sân: Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane

Ra sân: Artur Jorge Marques Amorim

Ra sân: Angelo Pelegrinelli Neto

Ra sân: Muhammed Kerem Akturkoglu


Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật


Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 0 | 59 | 6.78 | |
30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 0 | 4 | 96 | 7.09 | |
19 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.08 | |
8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 1 | 55 | 7.22 | |
14 | Evangelos Pavlidis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 39 | 8.13 | |
85 | Renato Junior Luz Sanches | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 51 | 6.32 | |
3 | Alvaro Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 2 | 82 | 6.97 | |
18 | Leandro Barreiro Martins | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 3 | 25 | 6.57 | |
10 | Orkun Kokcu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 1 | 0 | 76 | 6.34 | |
1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 37 | 7.34 | |
7 | Zeki Amdouni | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
26 | Samuel Dahl | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 5 | 0 | 75 | 6.49 | |
17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 4 | 3 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 47 | 9.31 | |
21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 15 | 6.11 | |
4 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 5 | 90 | 7.25 |
SC Farense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
77 | Marco André Silva Lopes Matias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
9 | Antonio Manuel Fernandes Mendes,Tomane | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 7 | 38 | 7.38 | |
20 | Marcos Paulo Mesquita Lopes | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 5 | 1 | 49 | 7.76 | |
4 | Artur Jorge Marques Amorim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 39 | 6.47 | |
6 | Angelo Pelegrinelli Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 38 | 6.32 | |
19 | Rui Costa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.85 | |
29 | Falcao Carolino | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 32 | 6.45 | |
10 | Yusupha Om Njie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
31 | Derick Poloni | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 6 | 2 | 36 | 7.28 | |
21 | Filipe Miguel Barros Soares | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
33 | Mario Ricardo Silva Velho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
11 | Alex Bermejo Escribano | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
5 | Tomas Aresta Branco Machado Ribeiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 23 | 7.02 | |
8 | Ze Ferreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
28 | David Samuel Custodio Lima | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 1 | 50 | 6.61 | |
93 | Miguel Menino | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ