Vòng 20
21:00 ngày 04/04/2025
Al Shahaniya
Đã kết thúc 2 - 3 Xem Live (1 - 0)
Al-Ahli Doha
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.75
0.87
-0.75
0.95
O 3
0.92
U 3
0.90
1
4.00
X
3.70
2
1.73
Hiệp 1
+0.25
0.92
-0.25
0.92
O 0.5
0.25
U 0.5
2.70

Diễn biến chính

Al Shahaniya Al Shahaniya
Phút
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
Pelle van Amersfoort 1 - 0
Kiến tạo: Alhassan Koroma
match goal
30'
38'
match yellow.png Hamad Mansour Rajah
Pelle van Amersfoort 2 - 0
Kiến tạo: Francesco Antonucci
match goal
50'
Moaz Al Wadie match yellow.png
66'
69'
match goal 2 - 1 Driss Fettouhi
76'
match goal 2 - 2 Idrissa Doumbia
Kiến tạo: Julian Draxler
Moameen Mutasem match yellow.png
86'
90'
match goal 2 - 3 Idrissa Doumbia
Kiến tạo: Julian Draxler

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Al Shahaniya Al Shahaniya
Al-Ahli Doha Al-Ahli Doha
1
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
8
8
 
Sút ra ngoài
 
7
13
 
Sút Phạt
 
13
33%
 
Kiểm soát bóng
 
67%
32%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
68%
256
 
Số đường chuyền
 
532
13
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Việt vị
 
2
5
 
Cứu thua
 
2
32
 
Rê bóng thành công
 
13
9
 
Đánh chặn
 
12
7
 
Thử thách
 
8
79
 
Pha tấn công
 
104
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
68

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
3.67 Bàn thua 2
2.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 2.67
3 Sút trúng cầu môn 5.33
39.67% Kiểm soát bóng 53.33%
13.67 Phạm lỗi 11.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.8
2.4 Bàn thua 2.1
4.4 Phạt góc 4.1
2 Thẻ vàng 1.8
4.5 Sút trúng cầu môn 4.4
47.7% Kiểm soát bóng 56.6%
14.6 Phạm lỗi 12.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Al Shahaniya (25trận)
Chủ Khách
Al-Ahli Doha (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
7
3
3
HT-H/FT-T
1
1
2
1
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
2
1
0
2
HT-H/FT-H
1
1
3
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
1
4
HT-B/FT-B
2
2
2
1