

0.87
1.03
0.85
1.00
1.45
4.70
6.40
0.85
1.05
0.25
2.60
Diễn biến chính



Kiến tạo: Julio Cesar Enciso
Ra sân: Adam Smith

Ra sân: Ryan Christie

Ra sân: Alex Scott


Kiến tạo: Conor Townsend



Ra sân: Liam Delap

Ra sân: Nathan Broadhead


Ra sân: Julio Cesar Enciso

Ra sân: Sam Morsy

Ra sân: Ilya Zabarnyi



Ra sân: Ben Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật



Đội hình xuất phát




Dữ liệu đội bóng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 1 | 36 | 6.42 | |
7 | David Brooks | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.06 | |
13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 39 | 5.76 | |
8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 8 | 1 | 47 | 6.74 | |
4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 3 | 4 | 71 | 6.59 | |
12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 45 | 6.63 | |
5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 35 | 6.11 | |
24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 5 | 1 | 3 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 2 | 52 | 6.82 | |
9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 19 | 7.15 | |
27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 60 | 5.96 | |
21 | Daniel Jebbison | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
11 | Dango Ouattara | Cánh trái | 5 | 0 | 1 | 25 | 14 | 56% | 3 | 3 | 49 | 6.67 | |
3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 39 | 29 | 74.36% | 7 | 0 | 69 | 6.66 | |
2 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 2 | 3 | 86 | 6.66 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | Sam Morsy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 34 | 6.38 | |
22 | Conor Townsend | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 2 | 42 | 7.25 | |
15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 37 | 6.76 | |
31 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 49 | 7.85 | |
8 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
40 | Axel Tuanzebe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 51 | 6.44 | |
27 | George Hirst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 12 | 6.61 | |
14 | Jack Taylor | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
12 | Jens Cajuste | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
18 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 7 | 1 | 46 | 5.62 | |
33 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 7.3 | |
47 | Jack Clarke | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.47 | |
26 | Dara O Shea | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 3 | 54 | 7.99 | |
9 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 33 | 6.87 | |
19 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 25 | 15 | 60% | 1 | 3 | 38 | 7.87 | |
29 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ