Vòng 30
00:00 ngày 05/04/2025
Adana Demirspor
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
Kayserispor 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.25
0.95
-1.25
0.93
O 3
0.82
U 3
1.04
1
6.50
X
4.80
2
1.44
Hiệp 1
+0.5
0.91
-0.5
0.97
O 0.5
0.22
U 0.5
2.90

Diễn biến chính

Adana Demirspor Adana Demirspor
Phút
Kayserispor Kayserispor
10'
match goal 0 - 1 Kartal Kayra Yilmaz
Kiến tạo: Ramazan Civelek
13'
match yellow.png Kartal Kayra Yilmaz
Izzet Celik match yellow.png
45'
45'
match yellow.png Joseph Attamah
52'
match goal 0 - 2 Stephane Bahoken
Kiến tạo: Miguel Cardoso
Ali Yavuz Kol
Ra sân: Osman Kaynak
match change
65'
Ozan Demirbag
Ra sân: Nabil Alioui
match change
65'
73'
match change Duckens Nazon
Ra sân: Stephane Bahoken
73'
match change Yaw Ackah
Ra sân: Joseph Attamah
Abdulsamet Burak match yellow.png
77'
Tolga Kalender match yellow.png
78'
78'
match yellow.png Ramazan Civelek
79'
match change Carlos Manuel Cardoso Mane
Ra sân: Ramazan Civelek
79'
match change Baran Gezek
Ra sân: Mehdi Bourabia
Yusuf Bugra Demirkiran
Ra sân: Burhan Ersoy
match change
82'
Abat Aymbetov
Ra sân: Salih Kavrazli
match change
83'
Bünyamin Balat
Ra sân: Izzet Celik
match change
83'
89'
match change Ozbek Mehmet Eray
Ra sân: Kartal Kayra Yilmaz
90'
match red Gokhan Sazdagi
90'
match var Gokhan Sazdagi Card changed

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật

Adana Demirspor Adana Demirspor
Kayserispor Kayserispor
7
 
Phạt góc
 
7
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
3
0
 
Thẻ đỏ
 
1
12
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
9
 
Sút ra ngoài
 
3
14
 
Sút Phạt
 
10
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
423
 
Số đường chuyền
 
503
83%
 
Chuyền chính xác
 
87%
10
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
4
14
 
Đánh đầu
 
16
8
 
Đánh đầu thành công
 
7
5
 
Cứu thua
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
20
15
 
Đánh chặn
 
4
24
 
Ném biên
 
9
10
 
Cản phá thành công
 
20
10
 
Thử thách
 
9
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
23
 
Long pass
 
41
101
 
Pha tấn công
 
107
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Abat Aymbetov
60
Ozan Demirbag
53
Yusuf Bugra Demirkiran
80
Ali Yavuz Kol
21
Bünyamin Balat
22
Aksel Aktas
93
Breyton Fougeu
25
Murat Eser
61
Ali Arda Yildiz
13
Gokdeniz Tunc
Adana Demirspor Adana Demirspor 5-3-2
4-2-3-1 Kayserispor Kayserispor
39
Karakus
87
Kaynak
23
Burak
55
Kalender
24
Ersoy
99
Kurtulan
8
Aydogan
58
Maestro
16
Celik
10
Alioui
28
Kavrazli
25
Bayazit
11
Sazdagi
5
Hosseini
4
Kolovets...
23
Carole
8
Yilmaz
3
Attamah
28
Civelek
10
Bourabia
7
Cardoso
13
Bahoken

Substitutes

79
Yaw Ackah
20
Carlos Manuel Cardoso Mane
9
Duckens Nazon
26
Baran Gezek
16
Ozbek Mehmet Eray
17
Jeanvier Julian
1
ONURCAN PIRI
77
Nurettin Korkmaz
99
Talha Sariarslan
29
Kayra Cihan
Đội hình dự bị
Adana Demirspor Adana Demirspor
Abat Aymbetov 17
Ozan Demirbag 60
Yusuf Bugra Demirkiran 53
Ali Yavuz Kol 80
Bünyamin Balat 21
Aksel Aktas 22
Breyton Fougeu 93
Murat Eser 25
Ali Arda Yildiz 61
Gokdeniz Tunc 13
Adana Demirspor Kayserispor
79 Yaw Ackah
20 Carlos Manuel Cardoso Mane
9 Duckens Nazon
26 Baran Gezek
16 Ozbek Mehmet Eray
17 Jeanvier Julian
1 ONURCAN PIRI
77 Nurettin Korkmaz
99 Talha Sariarslan
29 Kayra Cihan

Dữ liệu đội bóng

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
3.33 Bàn thua 0.33
5 Phạt góc 6.33
2 Thẻ vàng 1.67
3.67 Sút trúng cầu môn 7.33
47% Kiểm soát bóng 52%
8.67 Phạm lỗi 15.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
2.7 Bàn thua 1.2
2.8 Phạt góc 5.3
2 Thẻ vàng 2.3
3.2 Sút trúng cầu môn 5.6
42.3% Kiểm soát bóng 45.7%
11 Phạm lỗi 15.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Adana Demirspor (30trận)
Chủ Khách
Kayserispor (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
8
4
6
HT-H/FT-T
0
3
1
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
2
3
HT-B/FT-H
1
0
2
2
HT-T/FT-B
2
1
0
0
HT-H/FT-B
3
0
2
1
HT-B/FT-B
6
0
3
2

Adana Demirspor Adana Demirspor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
39 Vedat Karakus Thủ môn 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.33
10 Nabil Alioui Tiền vệ công 1 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.05
8 Tayfun Aydogan Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 3 60% 0 1 6 6.21
28 Salih Kavrazli Cánh phải 0 0 1 3 3 100% 1 0 4 6.13
99 Arda Kurtulan Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 9 6.6
55 Tolga Kalender Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.25
16 Izzet Celik Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 6 6.15
23 Abdulsamet Burak Hậu vệ cánh trái 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.28
58 Maestro Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 7 7 100% 0 0 13 6.94
87 Osman Kaynak Cánh phải 0 0 0 5 2 40% 0 1 8 6.35
24 Burhan Ersoy Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 0 7 6.41

Kayserispor Kayserispor
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dimitrios Kolovetsios Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 6 6.29
10 Mehdi Bourabia Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 7 6.06
23 Lionel Carole Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 1 0 12 6.22
13 Stephane Bahoken Forward 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.02
3 Joseph Attamah Trung vệ 0 0 0 2 2 100% 0 0 6 6.27
11 Gokhan Sazdagi Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 7 6.31
28 Ramazan Civelek Cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.08
7 Miguel Cardoso Tiền vệ công 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.06
5 Majid Hosseini Trung vệ 0 0 0 7 7 100% 0 0 8 6.34
25 Bilal Bayazit Thủ môn 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.33
8 Kartal Kayra Yilmaz Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 1 50% 1 0 4 6.15

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ